Tỷ giá JPY sang MYR hôm nay

Tỷ giá JPY sang MYR tháng 9 năm 2026

JPY/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02525
Đóng cửa
0,02597
Thấp nhất
0,02524
Cao nhất
0,02653
Thay đổi
+2,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,02597+0,00004 · +0,16%
29 thg 9, 20260,02593+0,00005 · +0,20%
28 thg 9, 20260,02588−0,00003 · −0,10%
27 thg 9, 20260,02590,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0259+0,00015 · +0,60%
25 thg 9, 20260,02575−0,00009 · −0,35%
24 thg 9, 20260,02584−0,00001 · −0,06%
23 thg 9, 20260,02585−0,00002 · −0,07%
22 thg 9, 20260,02587−0,00009 · −0,36%
21 thg 9, 20260,02597−0,00006 · −0,23%
20 thg 9, 20260,026030,00000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,02602+0,00005 · +0,19%
18 thg 9, 20260,02597−0,00028 · −1,05%
17 thg 9, 20260,02625+0,00020 · +0,75%
16 thg 9, 20260,02605−0,00029 · −1,10%
15 thg 9, 20260,02634−0,00005 · −0,19%
14 thg 9, 20260,0264−0,00011 · −0,41%
13 thg 9, 20260,02650,00000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,0265+0,00011 · +0,40%
11 thg 9, 20260,02639−0,00008 · −0,31%
10 thg 9, 20260,02648−0,00005 · −0,19%
9 thg 9, 20260,02653+0,00008 · +0,30%
8 thg 9, 20260,02645+0,00050 · +1,94%
7 thg 9, 20260,02594+0,00006 · +0,25%
6 thg 9, 20260,025880,00000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,02588+0,00002 · +0,07%
4 thg 9, 20260,02587+0,00024 · +0,93%
3 thg 9, 20260,02563+0,00039 · +1,55%
2 thg 9, 20260,02524−0,00001 · −0,04%
1 thg 9, 20260,02525+0,00001 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.