Tỷ giá MRU sang JPY
1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MRU = 3,927 JPY1 JPY = 0,25463 MRUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,914
- Cao nhất
- 3,972
- Trung bình
- 3,938
- Thay đổi
- −0,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 3,927 | +0,002 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,925 | −0,008 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,932 | −0,009 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,941 | −0,009 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,95 | +0,008 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,943 | +0,003 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,94 | −0,013 · −0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,953 | +0,012 · +0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,941 | +0,023 · +0,60% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,918 | +0,002 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,916 | −0,002 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,917 | −0,049 · −1,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,966 | +0,025 · +0,64% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,941 | −0,021 · −0,53% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,962 | −0,010 · −0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,972 | +0,018 · +0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,954 | −0,006 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,959 | +0,010 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,949 | +0,013 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,936 | −0,016 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,952 | +0,013 · +0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,939 | +0,006 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,932 | −0,008 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,94 | +0,026 · +0,68% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,914 | −0,015 · −0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,929 | +0,007 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,922 | +0,003 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,919 | +0,005 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,914 | −0,043 · −1,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 3,956 | +0,024 · +0,61% |
Số tiền phổ biến
- 1 MRU3,93 JPY
- 5 MRU19,64 JPY
- 10 MRU39,27 JPY
- 25 MRU98,18 JPY
- 50 MRU196,36 JPY
- 100 MRU392,72 JPY
- 500 MRU1.963,62 JPY
- 1.000 MRU3.927,25 JPY
- 10 JPY2,55 MRU
- 50 JPY12,73 MRU
- 100 JPY25,46 MRU
- 500 JPY127,32 MRU
- 1.000 JPY254,63 MRU
- 5.000 JPY1.273,16 MRU
- 10.000 JPY2.546,31 MRU
- 50.000 JPY12.731,57 MRU
- 100.000 JPY25.463,14 MRU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MRU sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MRU = 3,927 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,25463 MRU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MRU sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,14%: thấp nhất 3,914, cao nhất 3,972, trung bình 3,938 JPY cho 1 MRU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.