Tỷ giá TRY sang MRU
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,80335 MRU1 MRU = 1,245 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,80335
- Cao nhất
- 0,82231
- Trung bình
- 0,8137
- Thay đổi
- −2,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,80335 | −0,00099 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,80434 | −0,00396 · −0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,80829 | −0,00034 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,80863 | +0,00069 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,80794 | −0,00121 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,80916 | −0,00217 · −0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,81133 | +0,00494 · +0,61% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,80638 | −0,00291 · −0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,80929 | −0,00491 · −0,60% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,8142 | −0,00385 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,81805 | −0,00048 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,81854 | +0,00906 · +1,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,80948 | −0,00631 · −0,77% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,81579 | +0,00733 · +0,91% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,80845 | +0,00142 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,80703 | −0,00611 · −0,75% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,81315 | −0,00028 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,81342 | −0,00074 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,81416 | −0,00278 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,81694 | +0,00406 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,81288 | −0,00274 · −0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,81562 | −0,00165 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,81726 | −0,00227 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,81953 | +0,00034 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,81919 | +0,00111 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,81808 | −0,00305 · −0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,82113 | +0,00023 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,82091 | −0,00094 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,82184 | +0,00389 · +0,48% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,81795 | −0,00436 · −0,53% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,8033 MRU
- 5 TRY4,02 MRU
- 10 TRY8,03 MRU
- 50 TRY40,17 MRU
- 100 TRY80,33 MRU
- 500 TRY401,67 MRU
- 1.000 TRY803,35 MRU
- 5.000 TRY4.016,73 MRU
- 10.000 TRY8.033,46 MRU
- 1 MRU1,24 TRY
- 5 MRU6,22 TRY
- 10 MRU12,45 TRY
- 25 MRU31,12 TRY
- 50 MRU62,24 TRY
- 100 MRU124,48 TRY
- 500 MRU622,4 TRY
- 1.000 MRU1.244,79 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang MRU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,80335 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 1,245 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,31%: thấp nhất 0,80335, cao nhất 0,82231, trung bình 0,8137 MRU cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.