Tỷ giá ILS sang KRW
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 426,18 KRW1 KRW = 0,0023464 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 425,53
- Cao nhất
- 446,88
- Trung bình
- 436,90
- Thay đổi
- −4,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 426,18 | +0,65 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 425,53 | −1,85 · −0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 427,38 | −1,49 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 428,87 | −0,13 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 428,99 | −0,83 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 429,82 | −2,33 · −0,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 432,15 | +0,84 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 431,31 | −3,28 · −0,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 434,59 | −0,53 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 435,13 | −0,93 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 436,05 | −0,49 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 436,55 | +0,88 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 435,67 | −1,72 · −0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 437,38 | −0,18 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 437,56 | −1,79 · −0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 439,35 | +3,17 · +0,73% |
| 8 thg 10, 2026 | 436,18 | −2,40 · −0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 438,59 | −0,39 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 438,98 | −2,26 · −0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 441,24 | +3,27 · +0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 437,97 | −1,99 · −0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 439,96 | −1,93 · −0,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 441,90 | −0,70 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 442,59 | +0,97 · +0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 441,63 | −0,25 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 441,87 | −3,47 · −0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 445,34 | −1,31 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 446,65 | +1,87 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 444,78 | −2,10 · −0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 446,88 |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS426,18 KRW
- 5 ILS2.130,88 KRW
- 10 ILS4.261,77 KRW
- 50 ILS21.308,85 KRW
- 100 ILS42.617,69 KRW
- 500 ILS213.088,47 KRW
- 1.000 ILS426.176,94 KRW
- 5.000 ILS2.130.884,68 KRW
- 10.000 ILS4.261.769,36 KRW
- 100 KRW0,2346 ILS
- 500 KRW1,17 ILS
- 1.000 KRW2,35 ILS
- 5.000 KRW11,73 ILS
- 10.000 KRW23,46 ILS
- 50.000 KRW117,32 ILS
- 100.000 KRW234,64 ILS
- 500.000 KRW1.173,22 ILS
- 1.000.000 KRW2.346,44 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 426,18 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0023464 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,63%: thấp nhất 425,53, cao nhất 446,88, trung bình 436,90 KRW cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.