Tỷ giá ILS sang KRW hôm nay

Tỷ giá ILS sang KRW tháng 1 năm 2026

ILS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
452,75
Đóng cửa
466,46
Thấp nhất
452,26
Cao nhất
469,77
Thay đổi
+2,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026466,46−0,30 · −0,07%
30 thg 1, 2026466,76+5,18 · +1,12%
29 thg 1, 2026461,58−2,01 · −0,43%
28 thg 1, 2026463,59−1,31 · −0,28%
27 thg 1, 2026464,90+4,94 · +1,07%
26 thg 1, 2026459,95−4,66 · −1,00%
25 thg 1, 2026464,61+3,09 · +0,67%
24 thg 1, 2026461,52−6,55 · −1,40%
23 thg 1, 2026468,07+2,04 · +0,44%
22 thg 1, 2026466,03+1,82 · +0,39%
21 thg 1, 2026464,21−4,29 · −0,91%
20 thg 1, 2026468,49+0,06 · +0,01%
19 thg 1, 2026468,43−0,45 · −0,10%
18 thg 1, 2026468,87+0,36 · +0,08%
17 thg 1, 2026468,51−1,12 · −0,24%
16 thg 1, 2026469,63+3,91 · +0,84%
15 thg 1, 2026465,72−4,06 · −0,86%
14 thg 1, 2026469,77+0,68 · +0,14%
13 thg 1, 2026469,10+4,35 · +0,94%
12 thg 1, 2026464,75+2,83 · +0,61%
11 thg 1, 2026461,92−0,71 · −0,15%
10 thg 1, 2026462,63+3,70 · +0,81%
9 thg 1, 2026458,93+1,03 · +0,22%
8 thg 1, 2026457,90+0,42 · +0,09%
7 thg 1, 2026457,48−1,26 · −0,28%
6 thg 1, 2026458,74+2,77 · +0,61%
5 thg 1, 2026455,97+2,91 · +0,64%
4 thg 1, 2026453,07+0,81 · +0,18%
3 thg 1, 2026452,26−2,14 · −0,47%
2 thg 1, 2026454,40+1,66 · +0,37%
1 thg 1, 2026452,75−1,40 · −0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.