Tỷ giá ILS sang KRW hôm nay

Tỷ giá ILS sang KRW tháng 2 năm 2026

ILS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
467,67
Đóng cửa
459,16
Thấp nhất
459,16
Cao nhất
472,70
Thay đổi
−1,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026459,16−0,91 · −0,20%
27 thg 2, 2026460,07−0,83 · −0,18%
26 thg 2, 2026460,91−2,33 · −0,50%
25 thg 2, 2026463,24+0,80 · +0,17%
24 thg 2, 2026462,43−0,76 · −0,16%
23 thg 2, 2026463,20−0,49 · −0,11%
22 thg 2, 2026463,69+0,10 · +0,02%
21 thg 2, 2026463,59−0,33 · −0,07%
20 thg 2, 2026463,92−1,89 · −0,41%
19 thg 2, 2026465,81−0,79 · −0,17%
18 thg 2, 2026466,60+0,67 · +0,14%
17 thg 2, 2026465,94−1,08 · −0,23%
16 thg 2, 2026467,02+0,14 · +0,03%
15 thg 2, 2026466,88+0,55 · +0,12%
14 thg 2, 2026466,33−4,23 · −0,90%
13 thg 2, 2026470,56+1,56 · +0,33%
12 thg 2, 2026469,00−3,70 · −0,78%
11 thg 2, 2026472,70+0,81 · +0,17%
10 thg 2, 2026471,89+1,29 · +0,27%
9 thg 2, 2026470,59−0,09 · −0,02%
8 thg 2, 2026470,69+1,60 · +0,34%
7 thg 2, 2026469,09+1,05 · +0,22%
6 thg 2, 2026468,04−3,33 · −0,71%
5 thg 2, 2026471,37+1,73 · +0,37%
4 thg 2, 2026469,64+1,33 · +0,28%
3 thg 2, 2026468,31−1,62 · −0,34%
2 thg 2, 2026469,93+2,26 · +0,48%
1 thg 2, 2026467,67+1,22 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.