Tỷ giá ILS sang KRW hôm nay

Tỷ giá ILS sang KRW tháng 11 năm 2025

ILS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
439,02
Đóng cửa
449,87
Thấp nhất
439,02
Cao nhất
460,06
Thay đổi
+2,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025449,87−0,91 · −0,20%
29 thg 11, 2025450,78+2,10 · +0,47%
28 thg 11, 2025448,67+0,03 · +0,01%
27 thg 11, 2025448,65+3,18 · +0,71%
26 thg 11, 2025445,47−6,44 · −1,43%
25 thg 11, 2025451,91+2,13 · +0,47%
24 thg 11, 2025449,78+1,65 · +0,37%
23 thg 11, 2025448,13+1,17 · +0,26%
22 thg 11, 2025446,97−1,95 · −0,43%
21 thg 11, 2025448,91−0,95 · −0,21%
20 thg 11, 2025449,87+1,57 · +0,35%
19 thg 11, 2025448,30−2,13 · −0,47%
18 thg 11, 2025450,43−1,63 · −0,36%
17 thg 11, 2025452,06+4,24 · +0,95%
16 thg 11, 2025447,82−0,87 · −0,19%
15 thg 11, 2025448,69−3,18 · −0,70%
14 thg 11, 2025451,87−8,19 · −1,78%
13 thg 11, 2025460,06+4,43 · +0,97%
12 thg 11, 2025455,63+2,33 · +0,51%
11 thg 11, 2025453,30+6,08 · +1,36%
10 thg 11, 2025447,22+0,66 · +0,15%
9 thg 11, 2025446,56+0,17 · +0,04%
8 thg 11, 2025446,39+0,93 · +0,21%
7 thg 11, 2025445,47+1,44 · +0,32%
6 thg 11, 2025444,03+2,78 · +0,63%
5 thg 11, 2025441,25−0,43 · −0,10%
4 thg 11, 2025441,68+2,28 · +0,52%
3 thg 11, 2025439,39+0,11 · +0,03%
2 thg 11, 2025439,28+0,26 · +0,06%
1 thg 11, 2025439,02−0,30 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.