Tỷ giá JPY sang KRW
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 8,439 KRW1 KRW = 0,1185 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,378
- Cao nhất
- 8,679
- Trung bình
- 8,505
- Thay đổi
- −2,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 8,439 | +0,001 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,438 | +0,050 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 8,388 | +0,005 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 8,383 | +0,006 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 8,378 | −0,048 · −0,57% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,426 | −0,019 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,445 | −0,001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,446 | −0,061 · −0,72% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,507 | −0,042 · −0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,549 | +0,092 · +1,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,456 | −0,042 · −0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,498 | +0,064 · +0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,434 | −0,033 · −0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,467 | +0,001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,466 | −0,019 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,485 | +0,032 · +0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 8,453 | +0,004 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,449 | −0,042 · −0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,491 | −0,028 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 8,519 | +0,009 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 8,509 | +0,002 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 8,508 | −0,086 · −1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 8,594 | +0,018 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 8,576 | −0,048 · −0,56% |
| 30 thg 9, 2026 | 8,624 | 0,000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 8,625 | +0,015 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 8,61 | −0,005 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 8,614 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 8,614 | +0,018 · +0,21% |
| 25 thg 9, 2026 | 8,595 | −0,084 · −0,96% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY84,39 KRW
- 50 JPY421,93 KRW
- 100 JPY843,85 KRW
- 500 JPY4.219,26 KRW
- 1.000 JPY8.438,51 KRW
- 5.000 JPY42.192,57 KRW
- 10.000 JPY84.385,14 KRW
- 50.000 JPY421.925,7 KRW
- 100.000 JPY843.851,41 KRW
- 100 KRW11,85 JPY
- 500 KRW59,25 JPY
- 1.000 KRW118,5 JPY
- 5.000 KRW592,52 JPY
- 10.000 KRW1.185,04 JPY
- 50.000 KRW5.925,21 JPY
- 100.000 KRW11.850,43 JPY
- 500.000 KRW59.252,14 JPY
- 1.000.000 KRW118.504,28 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 8,439 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,1185 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,77%: thấp nhất 8,378, cao nhất 8,679, trung bình 8,505 KRW cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.