Tỷ giá ILS sang KRW hôm nay

Tỷ giá ILS sang KRW tháng 6 năm 2026

ILS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
539,52
Đóng cửa
518,39
Thấp nhất
511,48
Cao nhất
539,52
Thay đổi
−3,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 2026518,39+4,28 · +0,83%
29 thg 6, 2026514,11+2,63 · +0,51%
28 thg 6, 2026511,48−0,09 · −0,02%
27 thg 6, 2026511,57−5,08 · −0,98%
26 thg 6, 2026516,64−1,99 · −0,38%
25 thg 6, 2026518,64+5,01 · +0,98%
24 thg 6, 2026513,62−1,13 · −0,22%
23 thg 6, 2026514,75−4,67 · −0,90%
22 thg 6, 2026519,42+3,14 · +0,61%
21 thg 6, 2026516,29−0,05 · −0,01%
20 thg 6, 2026516,33−4,77 · −0,91%
19 thg 6, 2026521,10+3,18 · +0,61%
18 thg 6, 2026517,92−1,24 · −0,24%
17 thg 6, 2026519,16−0,03 · −0,01%
16 thg 6, 2026519,19−0,14 · −0,03%
15 thg 6, 2026519,34+0,56 · +0,11%
14 thg 6, 2026518,78−1,37 · −0,26%
13 thg 6, 2026520,15+3,48 · +0,67%
12 thg 6, 2026516,67+3,15 · +0,61%
11 thg 6, 2026513,52−1,42 · −0,27%
10 thg 6, 2026514,94−2,68 · −0,52%
9 thg 6, 2026517,61−3,15 · −0,61%
8 thg 6, 2026520,77−6,91 · −1,31%
7 thg 6, 2026527,67+6,88 · +1,32%
6 thg 6, 2026520,79−11,83 · −2,22%
5 thg 6, 2026532,62+0,87 · +0,16%
4 thg 6, 2026531,76−0,62 · −0,12%
3 thg 6, 2026532,37−5,97 · −1,11%
2 thg 6, 2026538,34−1,17 · −0,22%
1 thg 6, 2026539,52+2,92 · +0,54%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.