Tỷ giá ILS sang KRW hôm nay

Tỷ giá ILS sang KRW tháng 7 năm 2026

ILS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
521,79
Đóng cửa
470,70
Thấp nhất
469,83
Cao nhất
521,79
Thay đổi
−9,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 2026470,70+0,87 · +0,18%
30 thg 7, 2026469,83−4,65 · −0,98%
29 thg 7, 2026474,48−4,35 · −0,91%
28 thg 7, 2026478,84−2,56 · −0,53%
27 thg 7, 2026481,39+3,65 · +0,76%
26 thg 7, 2026477,74+0,05 · +0,01%
25 thg 7, 2026477,69+1,44 · +0,30%
24 thg 7, 2026476,26−3,54 · −0,74%
23 thg 7, 2026479,80−6,36 · −1,31%
22 thg 7, 2026486,16+2,46 · +0,51%
21 thg 7, 2026483,70−4,14 · −0,85%
20 thg 7, 2026487,84−4,39 · −0,89%
19 thg 7, 2026492,22+2,42 · +0,49%
18 thg 7, 2026489,81+1,09 · +0,22%
17 thg 7, 2026488,72−7,87 · −1,59%
16 thg 7, 2026496,59−0,56 · −0,11%
15 thg 7, 2026497,15+4,83 · +0,98%
14 thg 7, 2026492,33−6,73 · −1,35%
13 thg 7, 2026499,06+2,91 · +0,59%
12 thg 7, 2026496,15−1,92 · −0,39%
11 thg 7, 2026498,07−3,33 · −0,67%
10 thg 7, 2026501,41+6,04 · +1,22%
9 thg 7, 2026495,36−0,19 · −0,04%
8 thg 7, 2026495,55−13,25 · −2,60%
7 thg 7, 2026508,80−1,53 · −0,30%
6 thg 7, 2026510,33+0,47 · +0,09%
5 thg 7, 2026509,86+0,58 · +0,11%
4 thg 7, 2026509,28−5,93 · −1,15%
3 thg 7, 2026515,20−5,09 · −0,98%
2 thg 7, 2026520,30−1,49 · −0,29%
1 thg 7, 2026521,79+3,40 · +0,66%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.