Tỷ giá ILS sang KGS hôm nay

Tỷ giá ILS sang KGS tháng 11 năm 2025

ILS/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
26,884
Đóng cửa
26,821
Thấp nhất
26,644
Cao nhất
27,372
Thay đổi
−0,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202526,821−0,048 · −0,18%
29 thg 11, 202526,869+0,078 · +0,29%
28 thg 11, 202526,791+0,018 · +0,07%
27 thg 11, 202526,773+0,099 · +0,37%
26 thg 11, 202526,674−0,159 · −0,59%
25 thg 11, 202526,833+0,082 · +0,31%
24 thg 11, 202526,751+0,017 · +0,07%
23 thg 11, 202526,734+0,072 · +0,27%
22 thg 11, 202526,662−0,082 · −0,31%
21 thg 11, 202526,744−0,107 · −0,40%
20 thg 11, 202526,851+0,089 · +0,33%
19 thg 11, 202526,762−0,112 · −0,42%
18 thg 11, 202526,874−0,244 · −0,90%
17 thg 11, 202527,118+0,073 · +0,27%
16 thg 11, 202527,045−0,037 · −0,14%
15 thg 11, 202527,082−0,025 · −0,09%
14 thg 11, 202527,107−0,265 · −0,97%
13 thg 11, 202527,372+0,196 · +0,72%
12 thg 11, 202527,176+0,089 · +0,33%
11 thg 11, 202527,087+0,173 · +0,64%
10 thg 11, 202526,914+0,084 · +0,31%
9 thg 11, 202526,83+0,017 · +0,06%
8 thg 11, 202526,813+0,024 · +0,09%
7 thg 11, 202526,789−0,085 · −0,31%
6 thg 11, 202526,874+0,230 · +0,86%
5 thg 11, 202526,644−0,213 · −0,79%
4 thg 11, 202526,856+0,011 · +0,04%
3 thg 11, 202526,846−0,062 · −0,23%
2 thg 11, 202526,907+0,023 · +0,09%
1 thg 11, 202526,884−0,008 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.