Tỷ giá ILS sang KGS hôm nay

Tỷ giá ILS sang KGS tháng 2 năm 2026

ILS/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28,194
Đóng cửa
27,891
Thấp nhất
27,891
Cao nhất
28,507
Thay đổi
−0,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202627,891−0,109 · −0,39%
27 thg 2, 202628,00−0,327 · −1,15%
26 thg 2, 202628,327+0,110 · +0,39%
25 thg 2, 202628,217+0,260 · +0,93%
24 thg 2, 202627,957−0,095 · −0,34%
23 thg 2, 202628,052+0,023 · +0,08%
22 thg 2, 202628,029−0,019 · −0,07%
21 thg 2, 202628,048+0,055 · +0,20%
20 thg 2, 202627,993−0,086 · −0,30%
19 thg 2, 202628,078−0,168 · −0,59%
18 thg 2, 202628,246+0,025 · +0,09%
17 thg 2, 202628,221−0,097 · −0,34%
16 thg 2, 202628,318−0,020 · −0,07%
15 thg 2, 202628,338+0,031 · +0,11%
14 thg 2, 202628,307−0,200 · −0,70%
13 thg 2, 202628,507+0,087 · +0,31%
12 thg 2, 202628,42+0,021 · +0,08%
11 thg 2, 202628,398+0,030 · +0,11%
10 thg 2, 202628,368+0,270 · +0,96%
9 thg 2, 202628,098+0,053 · +0,19%
8 thg 2, 202628,046+0,017 · +0,06%
7 thg 2, 202628,028+0,135 · +0,48%
6 thg 2, 202627,894−0,316 · −1,12%
5 thg 2, 202628,21−0,113 · −0,40%
4 thg 2, 202628,323+0,099 · +0,35%
3 thg 2, 202628,225+0,017 · +0,06%
2 thg 2, 202628,208+0,014 · +0,05%
1 thg 2, 202628,194+0,068 · +0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.