Tỷ giá ILS sang KGS hôm nay

Tỷ giá ILS sang KGS tháng 8 năm 2026

ILS/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28,577
Đóng cửa
29,277
Thấp nhất
28,577
Cao nhất
29,717
Thay đổi
+2,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202629,277−0,104 · −0,35%
30 thg 8, 202629,38+0,139 · +0,47%
29 thg 8, 202629,242−0,197 · −0,67%
28 thg 8, 202629,439−0,042 · −0,14%
27 thg 8, 202629,481+0,089 · +0,30%
26 thg 8, 202629,391+0,234 · +0,80%
25 thg 8, 202629,158−0,147 · −0,50%
24 thg 8, 202629,305−0,084 · −0,29%
23 thg 8, 202629,389+0,046 · +0,16%
22 thg 8, 202629,343+0,177 · +0,61%
21 thg 8, 202629,166−0,227 · −0,77%
20 thg 8, 202629,393+0,052 · +0,18%
19 thg 8, 202629,341−0,246 · −0,83%
18 thg 8, 202629,588−0,129 · −0,43%
17 thg 8, 202629,717+0,207 · +0,70%
16 thg 8, 202629,509−0,085 · −0,29%
15 thg 8, 202629,594+0,088 · +0,30%
14 thg 8, 202629,506+0,181 · +0,62%
13 thg 8, 202629,325+0,211 · +0,73%
12 thg 8, 202629,114−0,081 · −0,28%
11 thg 8, 202629,195+0,045 · +0,15%
10 thg 8, 202629,15+0,086 · +0,30%
9 thg 8, 202629,064−0,172 · −0,59%
8 thg 8, 202629,235+0,109 · +0,37%
7 thg 8, 202629,127−0,093 · −0,32%
6 thg 8, 202629,219−0,024 · −0,08%
5 thg 8, 202629,244+0,404 · +1,40%
4 thg 8, 202628,84+0,187 · +0,65%
3 thg 8, 202628,653+0,036 · +0,13%
2 thg 8, 202628,618+0,040 · +0,14%
1 thg 8, 202628,577−0,064 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.