Tỷ giá ILS sang KGS hôm nay

Tỷ giá ILS sang KGS tháng 9 năm 2026

ILS/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
29,286
Đóng cửa
28,50
Thấp nhất
28,453
Cao nhất
29,286
Thay đổi
−2,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202628,50+0,047 · +0,17%
29 thg 9, 202628,453−0,226 · −0,79%
28 thg 9, 202628,679−0,151 · −0,53%
27 thg 9, 202628,83+0,119 · +0,42%
26 thg 9, 202628,7110,000 · 0,00%
25 thg 9, 202628,711−0,017 · −0,06%
24 thg 9, 202628,728−0,365 · −1,25%
23 thg 9, 202629,093+0,059 · +0,20%
22 thg 9, 202629,033+0,210 · +0,73%
21 thg 9, 202628,823+0,044 · +0,15%
20 thg 9, 202628,779−0,017 · −0,06%
19 thg 9, 202628,797−0,028 · −0,10%
18 thg 9, 202628,824+0,078 · +0,27%
17 thg 9, 202628,746−0,074 · −0,26%
16 thg 9, 202628,821+0,038 · +0,13%
15 thg 9, 202628,782+0,003 · +0,01%
14 thg 9, 202628,78−0,202 · −0,70%
13 thg 9, 202628,982+0,063 · +0,22%
12 thg 9, 202628,919+0,237 · +0,82%
11 thg 9, 202628,683−0,282 · −0,97%
10 thg 9, 202628,964−0,055 · −0,19%
9 thg 9, 202629,019−0,061 · −0,21%
8 thg 9, 202629,08+0,030 · +0,10%
7 thg 9, 202629,05−0,002 · −0,01%
6 thg 9, 202629,052−0,013 · −0,04%
5 thg 9, 202629,065−0,041 · −0,14%
4 thg 9, 202629,106+0,216 · +0,75%
3 thg 9, 202628,89+0,057 · +0,20%
2 thg 9, 202628,833−0,452 · −1,55%
1 thg 9, 202629,286+0,009 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.