Tỷ giá ILS sang GEL
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,83587 GEL1 GEL = 1,196 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,83319
- Cao nhất
- 0,85729
- Trung bình
- 0,84488
- Thay đổi
- −2,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,83587 | +0,00040 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,83547 | +0,00229 · +0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,83319 | −0,00526 · −0,63% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,83844 | −0,00182 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,84027 | +0,00019 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,84008 | +0,00342 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,83666 | −0,00390 · −0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,84056 | +0,00266 · +0,32% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,8379 | −0,00113 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,83903 | +0,00159 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,83744 | −0,00976 · −1,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,8472 | +0,00607 · +0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,84113 | −0,00439 · −0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,84552 | −0,00284 · −0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,84836 | +0,00062 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,84774 | −0,00264 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,85038 | +0,00516 · +0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,84522 | −0,00439 · −0,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,84962 | +0,00091 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,84871 | −0,00173 · −0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,85044 | +0,00366 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,84678 | −0,00540 · −0,63% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,85219 | +0,00554 · +0,65% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,84664 | +0,00018 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,84646 | −0,00022 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,84668 | +0,00156 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,84512 | −0,00691 · −0,81% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,85203 | −0,00526 · −0,61% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,85729 | +0,00231 · +0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,85498 | +0,00117 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,8359 GEL
- 5 ILS4,18 GEL
- 10 ILS8,36 GEL
- 50 ILS41,79 GEL
- 100 ILS83,59 GEL
- 500 ILS417,94 GEL
- 1.000 ILS835,87 GEL
- 5.000 ILS4.179,36 GEL
- 10.000 ILS8.358,72 GEL
- 1 GEL1,2 ILS
- 5 GEL5,98 ILS
- 10 GEL11,96 ILS
- 50 GEL59,82 ILS
- 100 GEL119,64 ILS
- 500 GEL598,18 ILS
- 1.000 GEL1.196,36 ILS
- 5.000 GEL5.981,78 ILS
- 10.000 GEL11.963,56 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,83587 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,196 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,10%: thấp nhất 0,83319, cao nhất 0,85729, trung bình 0,84488 GEL cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.