Tỷ giá ILS sang GEL hôm nay

Tỷ giá ILS sang GEL tháng 11 năm 2025

ILS/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,83266
Đóng cửa
0,8283
Thấp nhất
0,82234
Cao nhất
0,84633
Thay đổi
−0,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,8283−0,00099 · −0,12%
29 thg 11, 20250,82929+0,00203 · +0,25%
28 thg 11, 20250,82726+0,00153 · +0,18%
27 thg 11, 20250,82573+0,00257 · +0,31%
26 thg 11, 20250,82316−0,00606 · −0,73%
25 thg 11, 20250,82923+0,00461 · +0,56%
24 thg 11, 20250,82462−0,00001 · 0,00%
23 thg 11, 20250,82463+0,00229 · +0,28%
22 thg 11, 20250,82234−0,00249 · −0,30%
21 thg 11, 20250,82483−0,00328 · −0,40%
20 thg 11, 20250,82811+0,00200 · +0,24%
19 thg 11, 20250,8261−0,00507 · −0,61%
18 thg 11, 20250,83118−0,00659 · −0,79%
17 thg 11, 20250,83776+0,00115 · +0,14%
16 thg 11, 20250,83661−0,00048 · −0,06%
15 thg 11, 20250,83709−0,00148 · −0,18%
14 thg 11, 20250,83857−0,00776 · −0,92%
13 thg 11, 20250,84633+0,00605 · +0,72%
12 thg 11, 20250,84028+0,00263 · +0,31%
11 thg 11, 20250,83765+0,00538 · +0,65%
10 thg 11, 20250,83228+0,00242 · +0,29%
9 thg 11, 20250,82985+0,00061 · +0,07%
8 thg 11, 20250,82924+0,00110 · +0,13%
7 thg 11, 20250,82814−0,00311 · −0,37%
6 thg 11, 20250,83125+0,00707 · +0,86%
5 thg 11, 20250,82417−0,00770 · −0,93%
4 thg 11, 20250,83187−0,00002 · 0,00%
3 thg 11, 20250,83189−0,00187 · −0,22%
2 thg 11, 20250,83376+0,00109 · +0,13%
1 thg 11, 20250,83266−0,00103 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.