Tỷ giá ILS sang GEL hôm nay

Tỷ giá ILS sang GEL tháng 1 năm 2026

ILS/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,8449
Đóng cửa
0,86581
Thấp nhất
0,84442
Cao nhất
0,8714
Thay đổi
+2,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,86581−0,00559 · −0,64%
30 thg 1, 20260,8714+0,00225 · +0,26%
29 thg 1, 20260,86915−0,00079 · −0,09%
28 thg 1, 20260,86994+0,00686 · +0,80%
27 thg 1, 20260,86307+0,00410 · +0,48%
26 thg 1, 20260,85897−0,00147 · −0,17%
25 thg 1, 20260,86045+0,00268 · +0,31%
24 thg 1, 20260,85776+0,00035 · +0,04%
23 thg 1, 20260,85741+0,00313 · +0,37%
22 thg 1, 20260,85428+0,00570 · +0,67%
21 thg 1, 20260,84857−0,00408 · −0,48%
20 thg 1, 20260,85266−0,00170 · −0,20%
19 thg 1, 20260,85436−0,00238 · −0,28%
18 thg 1, 20260,85674+0,00054 · +0,06%
17 thg 1, 20260,8562−0,00142 · −0,17%
16 thg 1, 20260,85762+0,00390 · +0,46%
15 thg 1, 20260,85372−0,00261 · −0,31%
14 thg 1, 20260,85634−0,00085 · −0,10%
13 thg 1, 20260,85719+0,00088 · +0,10%
12 thg 1, 20260,85631+0,00299 · +0,35%
11 thg 1, 20260,85332−0,00262 · −0,31%
10 thg 1, 20260,85595+0,00592 · +0,70%
9 thg 1, 20260,85003−0,00080 · −0,09%
8 thg 1, 20260,85082+0,00005 · +0,01%
7 thg 1, 20260,85077−0,00383 · −0,45%
6 thg 1, 20260,85461+0,00583 · +0,69%
5 thg 1, 20260,84878+0,00419 · +0,50%
4 thg 1, 20260,84459+0,00017 · +0,02%
3 thg 1, 20260,84442−0,00380 · −0,45%
2 thg 1, 20260,84822+0,00332 · +0,39%
1 thg 1, 20260,8449−0,00180 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.