Tỷ giá ILS sang GEL hôm nay

Tỷ giá ILS sang GEL tháng 10 năm 2026

ILS/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,84646
Đóng cửa
0,83141
Thấp nhất
0,83141
Cao nhất
0,85219
Thay đổi
−1,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,83141−0,00446 · −0,53%
25 thg 10, 20260,83587+0,00040 · +0,05%
24 thg 10, 20260,83547+0,00229 · +0,27%
23 thg 10, 20260,83319−0,00526 · −0,63%
22 thg 10, 20260,83844−0,00182 · −0,22%
21 thg 10, 20260,84027+0,00019 · +0,02%
20 thg 10, 20260,84008+0,00342 · +0,41%
19 thg 10, 20260,83666−0,00390 · −0,46%
18 thg 10, 20260,84056+0,00266 · +0,32%
17 thg 10, 20260,8379−0,00113 · −0,13%
16 thg 10, 20260,83903+0,00159 · +0,19%
15 thg 10, 20260,83744−0,00976 · −1,15%
14 thg 10, 20260,8472+0,00607 · +0,72%
13 thg 10, 20260,84113−0,00439 · −0,52%
12 thg 10, 20260,84552−0,00284 · −0,33%
11 thg 10, 20260,84836+0,00062 · +0,07%
10 thg 10, 20260,84774−0,00264 · −0,31%
9 thg 10, 20260,85038+0,00516 · +0,61%
8 thg 10, 20260,84522−0,00439 · −0,52%
7 thg 10, 20260,84962+0,00091 · +0,11%
6 thg 10, 20260,84871−0,00173 · −0,20%
5 thg 10, 20260,85044+0,00366 · +0,43%
4 thg 10, 20260,84678−0,00540 · −0,63%
3 thg 10, 20260,85219+0,00554 · +0,65%
2 thg 10, 20260,84664+0,00018 · +0,02%
1 thg 10, 20260,84646−0,00022 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.