Tỷ giá ILS sang GEL hôm nay

Tỷ giá ILS sang GEL tháng 12 năm 2025

ILS/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,82802
Đóng cửa
0,8467
Thấp nhất
0,82794
Cao nhất
0,8467
Thay đổi
+2,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,8467+0,00163 · +0,19%
30 thg 12, 20250,84507+0,00055 · +0,06%
29 thg 12, 20250,84452+0,00034 · +0,04%
28 thg 12, 20250,84417+0,00161 · +0,19%
27 thg 12, 20250,84256−0,00276 · −0,33%
26 thg 12, 20250,84532−0,00003 · 0,00%
25 thg 12, 20250,84535−0,00116 · −0,14%
24 thg 12, 20250,84651+0,00324 · +0,38%
23 thg 12, 20250,84327+0,00202 · +0,24%
22 thg 12, 20250,84125+0,00038 · +0,05%
21 thg 12, 20250,84087+0,00114 · +0,14%
20 thg 12, 20250,83974+0,00035 · +0,04%
19 thg 12, 20250,83939+0,00451 · +0,54%
18 thg 12, 20250,83488+0,00052 · +0,06%
17 thg 12, 20250,83436−0,00360 · −0,43%
16 thg 12, 20250,83796+0,00009 · +0,01%
15 thg 12, 20250,83787−0,00092 · −0,11%
14 thg 12, 20250,83879+0,00240 · +0,29%
13 thg 12, 20250,83639−0,00390 · −0,46%
12 thg 12, 20250,84029+0,00594 · +0,71%
11 thg 12, 20250,83435−0,00257 · −0,31%
9 thg 12, 20250,83692+0,00281 · +0,34%
8 thg 12, 20250,83411−0,00021 · −0,02%
7 thg 12, 20250,83432+0,00093 · +0,11%
6 thg 12, 20250,83338−0,00009 · −0,01%
5 thg 12, 20250,83347−0,00166 · −0,20%
4 thg 12, 20250,83513+0,00569 · +0,69%
3 thg 12, 20250,82944+0,00150 · +0,18%
2 thg 12, 20250,82794−0,00007 · −0,01%
1 thg 12, 20250,82802−0,00028 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.