Tỷ giá ILS sang EGP
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 17,736 EGP1 EGP = 0,05638 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16,934
- Cao nhất
- 17,77
- Trung bình
- 17,201
- Thay đổi
- +4,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 17,736 | −0,034 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 17,77 | +0,204 · +1,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 17,566 | −0,073 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 17,638 | +0,016 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 17,623 | +0,386 · +2,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 17,237 | −0,074 · −0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 17,311 | +0,132 · +0,77% |
| 17 thg 10, 2026 | 17,179 | −0,112 · −0,64% |
| 16 thg 10, 2026 | 17,29 | +0,153 · +0,89% |
| 15 thg 10, 2026 | 17,138 | −0,080 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 17,218 | +0,125 · +0,73% |
| 13 thg 10, 2026 | 17,093 | −0,057 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 17,15 | +0,055 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 17,095 | −0,012 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 17,107 | −0,048 · −0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 17,155 | +0,074 · +0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 17,081 | −0,060 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 17,141 | −0,003 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 17,144 | −0,107 · −0,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 17,25 | +0,194 · +1,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 17,057 | −0,049 · −0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 17,105 | +0,064 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 17,042 | +0,095 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 16,947 | −0,031 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 16,978 | +0,044 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 16,934 | −0,036 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 16,97 | −0,099 · −0,58% |
| 27 thg 9, 2026 | 17,069 | +0,061 · +0,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 17,009 | +0,010 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 16,999 |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS17,74 EGP
- 5 ILS88,68 EGP
- 10 ILS177,36 EGP
- 50 ILS886,82 EGP
- 100 ILS1.773,63 EGP
- 500 ILS8.868,17 EGP
- 1.000 ILS17.736,33 EGP
- 5.000 ILS88.681,66 EGP
- 10.000 ILS177.363,32 EGP
- 10 EGP0,5638 ILS
- 50 EGP2,82 ILS
- 100 EGP5,64 ILS
- 500 EGP28,19 ILS
- 1.000 EGP56,38 ILS
- 5.000 EGP281,91 ILS
- 10.000 EGP563,81 ILS
- 50.000 EGP2.819,07 ILS
- 100.000 EGP5.638,14 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 17,736 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,05638 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,34%: thấp nhất 16,934, cao nhất 17,77, trung bình 17,201 EGP cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.