Tỷ giá ILS sang EGP hôm nay

Tỷ giá ILS sang EGP tháng 5 năm 2026

ILS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
18,158
Đóng cửa
18,604
Thấp nhất
18,109
Cao nhất
18,634
Thay đổi
+4,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202618,604−0,030 · −0,16%
30 thg 5, 202618,634+0,139 · +0,75%
29 thg 5, 202618,495+0,059 · +0,32%
28 thg 5, 202618,435+0,038 · +0,21%
27 thg 5, 202618,398+0,280 · +1,55%
26 thg 5, 202618,117−0,051 · −0,28%
25 thg 5, 202618,168−0,091 · −0,50%
24 thg 5, 202618,259−0,108 · −0,59%
23 thg 5, 202618,367+0,157 · +0,86%
22 thg 5, 202618,21−0,172 · −0,94%
21 thg 5, 202618,382+0,245 · +1,35%
20 thg 5, 202618,138−0,235 · −1,28%
19 thg 5, 202618,372+0,263 · +1,45%
18 thg 5, 202618,109−0,009 · −0,05%
17 thg 5, 202618,118+0,008 · +0,05%
16 thg 5, 202618,11−0,110 · −0,61%
15 thg 5, 202618,22−0,006 · −0,03%
14 thg 5, 202618,226+0,054 · +0,30%
13 thg 5, 202618,172−0,023 · −0,13%
12 thg 5, 202618,195−0,044 · −0,24%
11 thg 5, 202618,239+0,059 · +0,33%
10 thg 5, 202618,180,000 · 0,00%
9 thg 5, 202618,18+0,009 · +0,05%
8 thg 5, 202618,171+0,022 · +0,12%
7 thg 5, 202618,149−0,092 · −0,50%
6 thg 5, 202618,241+0,058 · +0,32%
5 thg 5, 202618,183−0,019 · −0,11%
4 thg 5, 202618,202−0,019 · −0,10%
3 thg 5, 202618,2210,000 · 0,00%
2 thg 5, 202618,221+0,063 · +0,35%
1 thg 5, 202618,158+0,322 · +1,81%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.