Tỷ giá ILS sang EGP hôm nay

Tỷ giá ILS sang EGP tháng 11 năm 2025

ILS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14,477
Đóng cửa
14,608
Thấp nhất
14,416
Cao nhất
14,771
Thay đổi
+0,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202514,608+0,035 · +0,24%
29 thg 11, 202514,573−0,013 · −0,09%
28 thg 11, 202514,586−0,018 · −0,13%
27 thg 11, 202514,604+0,026 · +0,18%
26 thg 11, 202514,578−0,066 · −0,45%
25 thg 11, 202514,644+0,150 · +1,04%
24 thg 11, 202514,494+0,028 · +0,19%
23 thg 11, 202514,466+0,046 · +0,32%
22 thg 11, 202514,421−0,039 · −0,27%
21 thg 11, 202514,46−0,055 · −0,38%
20 thg 11, 202514,515+0,087 · +0,60%
19 thg 11, 202514,428−0,029 · −0,20%
18 thg 11, 202514,457−0,132 · −0,91%
17 thg 11, 202514,589+0,015 · +0,10%
16 thg 11, 202514,575+0,025 · +0,17%
15 thg 11, 202514,55−0,074 · −0,51%
14 thg 11, 202514,624−0,147 · −0,99%
13 thg 11, 202514,771+0,106 · +0,73%
12 thg 11, 202514,664+0,029 · +0,20%
11 thg 11, 202514,635+0,126 · +0,87%
10 thg 11, 202514,509−0,015 · −0,10%
9 thg 11, 202514,524+0,010 · +0,07%
8 thg 11, 202514,514+0,026 · +0,18%
7 thg 11, 202514,487−0,078 · −0,53%
6 thg 11, 202514,565+0,150 · +1,04%
5 thg 11, 202514,416−0,079 · −0,54%
4 thg 11, 202514,495−0,014 · −0,10%
3 thg 11, 202514,508+0,003 · +0,02%
2 thg 11, 202514,505+0,029 · +0,20%
1 thg 11, 202514,477−0,046 · −0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.