Tỷ giá ILS sang EGP hôm nay

Tỷ giá ILS sang EGP tháng 1 năm 2026

ILS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14,974
Đóng cửa
15,153
Thấp nhất
14,904
Cao nhất
15,206
Thay đổi
+0,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202615,153−0,032 · −0,21%
30 thg 1, 202615,185+0,051 · +0,34%
29 thg 1, 202615,134−0,072 · −0,47%
28 thg 1, 202615,206+0,104 · +0,69%
27 thg 1, 202615,103+0,126 · +0,84%
26 thg 1, 202614,977−0,089 · −0,59%
25 thg 1, 202615,066+0,046 · +0,31%
24 thg 1, 202615,02+0,020 · +0,13%
23 thg 1, 202615,00−0,046 · −0,30%
22 thg 1, 202615,046+0,076 · +0,51%
21 thg 1, 202614,97−0,061 · −0,40%
20 thg 1, 202615,03+0,080 · +0,53%
19 thg 1, 202614,951−0,078 · −0,52%
18 thg 1, 202615,029+0,049 · +0,32%
17 thg 1, 202614,98−0,065 · −0,43%
16 thg 1, 202615,045+0,053 · +0,35%
15 thg 1, 202614,993+0,022 · +0,15%
14 thg 1, 202614,97−0,051 · −0,34%
13 thg 1, 202615,021−0,010 · −0,06%
12 thg 1, 202615,031+0,054 · +0,36%
11 thg 1, 202614,977−0,073 · −0,49%
10 thg 1, 202615,05+0,146 · +0,98%
9 thg 1, 202614,904−0,017 · −0,12%
8 thg 1, 202614,9210,000 · 0,00%
7 thg 1, 202614,921−0,088 · −0,59%
6 thg 1, 202615,01−0,072 · −0,48%
5 thg 1, 202615,081+0,108 · +0,72%
4 thg 1, 202614,974−0,025 · −0,16%
3 thg 1, 202614,998−0,022 · −0,14%
2 thg 1, 202615,02+0,045 · +0,30%
1 thg 1, 202614,974−0,040 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.