Tỷ giá ILS sang EGP hôm nay

Tỷ giá ILS sang EGP tháng 7 năm 2026

ILS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16,503
Đóng cửa
16,725
Thấp nhất
16,03
Cao nhất
16,925
Thay đổi
+1,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202616,725+0,247 · +1,50%
30 thg 7, 202616,477−0,026 · −0,16%
29 thg 7, 202616,504−0,088 · −0,53%
28 thg 7, 202616,592−0,240 · −1,42%
27 thg 7, 202616,832+0,021 · +0,13%
26 thg 7, 202616,811−0,004 · −0,02%
25 thg 7, 202616,814+0,130 · +0,78%
24 thg 7, 202616,684−0,083 · −0,49%
23 thg 7, 202616,767+0,036 · +0,22%
22 thg 7, 202616,73−0,008 · −0,05%
21 thg 7, 202616,738+0,079 · +0,47%
20 thg 7, 202616,66−0,064 · −0,39%
19 thg 7, 202616,724+0,096 · +0,58%
18 thg 7, 202616,628−0,035 · −0,21%
17 thg 7, 202616,662−0,251 · −1,48%
16 thg 7, 202616,913−0,012 · −0,07%
15 thg 7, 202616,925+0,348 · +2,10%
14 thg 7, 202616,576+0,097 · +0,59%
13 thg 7, 202616,479+0,027 · +0,16%
12 thg 7, 202616,452−0,034 · −0,21%
11 thg 7, 202616,486+0,001 · 0,00%
10 thg 7, 202616,486+0,164 · +1,00%
9 thg 7, 202616,322+0,292 · +1,82%
8 thg 7, 202616,03−0,292 · −1,79%
7 thg 7, 202616,322−0,032 · −0,19%
6 thg 7, 202616,354−0,044 · −0,27%
5 thg 7, 202616,398−0,038 · −0,23%
4 thg 7, 202616,436+0,053 · +0,32%
3 thg 7, 202616,382−0,061 · −0,37%
2 thg 7, 202616,443−0,060 · −0,36%
1 thg 7, 202616,503+0,033 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.