Tỷ giá ILS sang EGP hôm nay

Tỷ giá ILS sang EGP tháng 9 năm 2026

ILS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17,034
Đóng cửa
16,978
Thấp nhất
16,768
Cao nhất
17,234
Thay đổi
+0,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202616,978+0,044 · +0,26%
29 thg 9, 202616,934−0,036 · −0,21%
28 thg 9, 202616,97−0,099 · −0,58%
27 thg 9, 202617,069+0,061 · +0,36%
26 thg 9, 202617,009+0,010 · +0,06%
25 thg 9, 202616,999+0,110 · +0,65%
24 thg 9, 202616,889−0,285 · −1,66%
23 thg 9, 202617,174−0,060 · −0,35%
22 thg 9, 202617,234+0,082 · +0,48%
21 thg 9, 202617,153−0,003 · −0,02%
20 thg 9, 202617,155−0,036 · −0,21%
19 thg 9, 202617,191+0,010 · +0,06%
18 thg 9, 202617,181+0,024 · +0,14%
17 thg 9, 202617,157+0,055 · +0,32%
16 thg 9, 202617,102+0,104 · +0,61%
15 thg 9, 202616,999+0,111 · +0,66%
14 thg 9, 202616,887−0,116 · −0,68%
13 thg 9, 202617,003+0,032 · +0,19%
12 thg 9, 202616,971+0,144 · +0,86%
11 thg 9, 202616,827−0,110 · −0,65%
10 thg 9, 202616,938+0,022 · +0,13%
9 thg 9, 202616,9150,000 · 0,00%
8 thg 9, 202616,916+0,010 · +0,06%
7 thg 9, 202616,906+0,007 · +0,04%
6 thg 9, 202616,899−0,004 · −0,03%
5 thg 9, 202616,904−0,037 · −0,22%
4 thg 9, 202616,941+0,092 · +0,54%
3 thg 9, 202616,85+0,081 · +0,48%
2 thg 9, 202616,768−0,266 · −1,56%
1 thg 9, 202617,034+0,067 · +0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.