Tỷ giá EGP sang ILS
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,05638 ILS1 ILS = 17,736 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05627
- Cao nhất
- 0,05921
- Trung bình
- 0,05818
- Thay đổi
- −4,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05638 | +0,00011 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05627 | −0,00065 · −1,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05693 | +0,00023 · +0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05669 | −0,00005 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05675 | −0,00127 · −2,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05802 | +0,00025 · +0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05777 | −0,00044 · −0,76% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05821 | +0,00038 · +0,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05784 | −0,00052 · −0,88% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05835 | +0,00027 · +0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05808 | −0,00043 · −0,73% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0585 | +0,00019 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05831 | −0,00019 · −0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0585 | +0,00004 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05846 | +0,00016 · +0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05829 | −0,00025 · −0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05855 | +0,00020 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05834 | +0,00001 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05833 | +0,00036 · +0,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05797 | −0,00066 · −1,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05863 | +0,00017 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05846 | −0,00022 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05868 | −0,00033 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05901 | +0,00011 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0589 | −0,00015 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05905 | +0,00013 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05893 | +0,00034 · +0,59% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05858 | −0,00021 · −0,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05879 | −0,00003 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05883 | −0,00038 · −0,65% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,5638 ILS
- 50 EGP2,82 ILS
- 100 EGP5,64 ILS
- 500 EGP28,19 ILS
- 1.000 EGP56,38 ILS
- 5.000 EGP281,91 ILS
- 10.000 EGP563,81 ILS
- 50.000 EGP2.819,07 ILS
- 100.000 EGP5.638,14 ILS
- 1 ILS17,74 EGP
- 5 ILS88,68 EGP
- 10 ILS177,36 EGP
- 50 ILS886,82 EGP
- 100 ILS1.773,63 EGP
- 500 ILS8.868,17 EGP
- 1.000 ILS17.736,33 EGP
- 5.000 ILS88.681,66 EGP
- 10.000 ILS177.363,32 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,05638 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 17,736 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,78%: thấp nhất 0,05627, cao nhất 0,05921, trung bình 0,05818 ILS cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.