Tỷ giá ILS sang EGP hôm nay

Tỷ giá ILS sang EGP tháng 12 năm 2025

ILS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14,568
Đóng cửa
15,014
Thấp nhất
14,568
Cao nhất
15,014
Thay đổi
+2,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202515,014+0,050 · +0,33%
30 thg 12, 202514,964+0,058 · +0,39%
29 thg 12, 202514,906−0,011 · −0,07%
28 thg 12, 202514,917+0,025 · +0,16%
27 thg 12, 202514,893−0,015 · −0,10%
26 thg 12, 202514,908−0,010 · −0,07%
25 thg 12, 202514,918+0,001 · +0,01%
24 thg 12, 202514,917+0,082 · +0,56%
23 thg 12, 202514,835−0,039 · −0,26%
22 thg 12, 202514,874+0,016 · +0,11%
21 thg 12, 202514,858−0,018 · −0,12%
20 thg 12, 202514,876+0,063 · +0,43%
19 thg 12, 202514,813+0,052 · +0,35%
18 thg 12, 202514,761+0,073 · +0,50%
17 thg 12, 202514,688−0,076 · −0,52%
16 thg 12, 202514,764+0,033 · +0,23%
15 thg 12, 202514,731−0,052 · −0,35%
14 thg 12, 202514,783+0,083 · +0,57%
13 thg 12, 202514,70−0,118 · −0,80%
12 thg 12, 202514,818+0,087 · +0,59%
11 thg 12, 202514,731−0,019 · −0,13%
9 thg 12, 202514,75+0,063 · +0,43%
8 thg 12, 202514,686−0,019 · −0,13%
7 thg 12, 202514,706+0,031 · +0,21%
6 thg 12, 202514,675−0,001 · −0,01%
5 thg 12, 202514,676−0,039 · −0,27%
4 thg 12, 202514,715+0,105 · +0,72%
3 thg 12, 202514,61+0,031 · +0,21%
2 thg 12, 202514,579+0,011 · +0,08%
1 thg 12, 202514,568−0,040 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.