Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang UAH

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 15,462 UAH1 UAH = 0,06468 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
14,602
Cao nhất
15,462
Trung bình
14,893
Thay đổi
+4,64%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202615,462+0,205 · +1,34%
23 thg 10, 202615,257+0,104 · +0,69%
22 thg 10, 202615,152+0,022 · +0,14%
21 thg 10, 202615,131+0,022 · +0,14%
20 thg 10, 202615,109+0,218 · +1,46%
19 thg 10, 202614,891+0,002 · +0,02%
18 thg 10, 202614,889−0,024 · −0,16%
17 thg 10, 202614,913+0,012 · +0,08%
16 thg 10, 202614,90−0,006 · −0,04%
15 thg 10, 202614,907−0,093 · −0,62%
14 thg 10, 202615,00+0,087 · +0,58%
13 thg 10, 202614,913+0,153 · +1,04%
12 thg 10, 202614,76+0,007 · +0,05%
11 thg 10, 202614,753−0,004 · −0,03%
10 thg 10, 202614,757+0,028 · +0,19%
9 thg 10, 202614,729+0,098 · +0,67%
8 thg 10, 202614,63+0,028 · +0,20%
7 thg 10, 202614,602−0,162 · −1,09%
6 thg 10, 202614,763−0,200 · −1,33%
5 thg 10, 202614,963+0,032 · +0,22%
4 thg 10, 202614,931+0,007 · +0,05%
3 thg 10, 202614,924+0,095 · +0,64%
2 thg 10, 202614,829+0,007 · +0,05%
1 thg 10, 202614,821−0,009 · −0,06%
30 thg 9, 202614,831+0,001 · 0,00%
29 thg 9, 202614,83+0,019 · +0,13%
28 thg 9, 202614,811−0,037 · −0,25%
27 thg 9, 202614,848+0,017 · +0,12%
26 thg 9, 202614,831+0,059 · +0,40%
25 thg 9, 202614,772−0,004 · −0,03%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN15,46 UAH
  • 5 BYN77,31 UAH
  • 10 BYN154,62 UAH
  • 50 BYN773,09 UAH
  • 100 BYN1.546,18 UAH
  • 500 BYN7.730,88 UAH
  • 1.000 BYN15.461,76 UAH
  • 5.000 BYN77.308,81 UAH
  • 10.000 BYN154.617,61 UAH
  • 10 UAH0,6468 BYN
  • 50 UAH3,23 BYN
  • 100 UAH6,47 BYN
  • 500 UAH32,34 BYN
  • 1.000 UAH64,68 BYN
  • 5.000 UAH323,38 BYN
  • 10.000 UAH646,76 BYN
  • 50.000 UAH3.233,78 BYN
  • 100.000 UAH6.467,57 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 15,462 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,06468 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,64%: thấp nhất 14,602, cao nhất 15,462, trung bình 14,893 UAH cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.