Tỷ giá BYN sang UAH hôm nay

Tỷ giá BYN sang UAH tháng 11 năm 2025

BYN/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,334
Đóng cửa
14,447
Thấp nhất
12,30
Cao nhất
14,447
Thay đổi
+17,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202514,447+0,152 · +1,07%
29 thg 11, 202514,295+1,920 · +15,52%
28 thg 11, 202512,375−0,011 · −0,09%
27 thg 11, 202512,385−0,002 · −0,02%
26 thg 11, 202512,388−0,034 · −0,27%
25 thg 11, 202512,421+0,053 · +0,43%
24 thg 11, 202512,369+0,009 · +0,07%
23 thg 11, 202512,36−0,013 · −0,11%
22 thg 11, 202512,373+0,019 · +0,15%
21 thg 11, 202512,354+0,031 · +0,25%
20 thg 11, 202512,323−0,003 · −0,03%
19 thg 11, 202512,326+0,003 · +0,03%
18 thg 11, 202512,323+0,003 · +0,03%
17 thg 11, 202512,32−0,012 · −0,10%
16 thg 11, 202512,332+0,010 · +0,08%
15 thg 11, 202512,322−0,002 · −0,01%
14 thg 11, 202512,324−0,011 · −0,09%
13 thg 11, 202512,335+0,016 · +0,13%
12 thg 11, 202512,319−0,018 · −0,14%
11 thg 11, 202512,336+0,035 · +0,28%
10 thg 11, 202512,301−0,005 · −0,04%
9 thg 11, 202512,307−0,003 · −0,02%
8 thg 11, 202512,31−0,039 · −0,31%
7 thg 11, 202512,348−0,014 · −0,11%
6 thg 11, 202512,362+0,013 · +0,10%
5 thg 11, 202512,35+0,036 · +0,29%
4 thg 11, 202512,314+0,013 · +0,11%
3 thg 11, 202512,30−0,026 · −0,21%
2 thg 11, 202512,327−0,007 · −0,06%
1 thg 11, 202512,334+0,005 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.