Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang BYN

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,06495 BYN1 BYN = 15,395 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06468
Cao nhất
0,06848
Trung bình
0,06707
Thay đổi
−4,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,06495+0,00028 · +0,43%
24 thg 10, 20260,06468−0,00087 · −1,33%
23 thg 10, 20260,06555−0,00045 · −0,68%
22 thg 10, 20260,066−0,00009 · −0,14%
21 thg 10, 20260,06609−0,00010 · −0,14%
20 thg 10, 20260,06619−0,00097 · −1,44%
19 thg 10, 20260,06715−0,00001 · −0,02%
18 thg 10, 20260,06717+0,00011 · +0,16%
17 thg 10, 20260,06706−0,00006 · −0,08%
16 thg 10, 20260,06711+0,00003 · +0,04%
15 thg 10, 20260,06708+0,00042 · +0,63%
14 thg 10, 20260,06667−0,00039 · −0,58%
13 thg 10, 20260,06706−0,00070 · −1,03%
12 thg 10, 20260,06775−0,00003 · −0,05%
11 thg 10, 20260,06778+0,00002 · +0,03%
10 thg 10, 20260,06776−0,00013 · −0,19%
9 thg 10, 20260,06789−0,00046 · −0,67%
8 thg 10, 20260,06835−0,00013 · −0,19%
7 thg 10, 20260,06848+0,00075 · +1,11%
6 thg 10, 20260,06773+0,00090 · +1,35%
5 thg 10, 20260,06683−0,00015 · −0,22%
4 thg 10, 20260,06698−0,00003 · −0,05%
3 thg 10, 20260,06701−0,00043 · −0,64%
2 thg 10, 20260,06744−0,00003 · −0,05%
1 thg 10, 20260,06747+0,00004 · +0,06%
30 thg 9, 20260,067430,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,06743−0,00009 · −0,13%
28 thg 9, 20260,06752+0,00017 · +0,25%
27 thg 9, 20260,06735−0,00008 · −0,11%
26 thg 9, 20260,06742−0,00027 · −0,40%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,6495 BYN
  • 50 UAH3,25 BYN
  • 100 UAH6,5 BYN
  • 500 UAH32,48 BYN
  • 1.000 UAH64,95 BYN
  • 5.000 UAH324,77 BYN
  • 10.000 UAH649,54 BYN
  • 50.000 UAH3.247,72 BYN
  • 100.000 UAH6.495,44 BYN
  • 1 BYN15,4 UAH
  • 5 BYN76,98 UAH
  • 10 BYN153,95 UAH
  • 50 BYN769,77 UAH
  • 100 BYN1.539,54 UAH
  • 500 BYN7.697,71 UAH
  • 1.000 BYN15.395,42 UAH
  • 5.000 BYN76.977,1 UAH
  • 10.000 BYN153.954,2 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,06495 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 15,395 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,05%: thấp nhất 0,06468, cao nhất 0,06848, trung bình 0,06707 BYN cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.