Tỷ giá BYN sang UAH hôm nay

Tỷ giá BYN sang UAH tháng 5 năm 2026

BYN/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,571
Đóng cửa
16,155
Thấp nhất
15,494
Cao nhất
16,243
Thay đổi
+3,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202616,155−0,002 · −0,01%
30 thg 5, 202616,157−0,036 · −0,22%
29 thg 5, 202616,193+0,055 · +0,34%
28 thg 5, 202616,138+0,037 · +0,23%
27 thg 5, 202616,101+0,066 · +0,41%
26 thg 5, 202616,034−0,048 · −0,30%
25 thg 5, 202616,082−0,022 · −0,14%
24 thg 5, 202616,104+0,016 · +0,10%
23 thg 5, 202616,087−0,119 · −0,74%
22 thg 5, 202616,207+0,064 · +0,40%
21 thg 5, 202616,142−0,101 · −0,62%
20 thg 5, 202616,243+0,192 · +1,20%
19 thg 5, 202616,052+0,185 · +1,16%
18 thg 5, 202615,867+0,038 · +0,24%
17 thg 5, 202615,829−0,026 · −0,17%
16 thg 5, 202615,856+0,120 · +0,77%
15 thg 5, 202615,735+0,015 · +0,10%
14 thg 5, 202615,72−0,029 · −0,19%
13 thg 5, 202615,749+0,007 · +0,05%
12 thg 5, 202615,742+0,198 · +1,27%
11 thg 5, 202615,5440,000 · 0,00%
10 thg 5, 202615,544+0,001 · +0,01%
9 thg 5, 202615,542+0,048 · +0,31%
8 thg 5, 202615,494−0,081 · −0,52%
7 thg 5, 202615,575+0,052 · +0,33%
6 thg 5, 202615,523−0,057 · −0,37%
5 thg 5, 202615,58+0,009 · +0,06%
4 thg 5, 202615,5710,000 · 0,00%
3 thg 5, 202615,5710,000 · 0,00%
2 thg 5, 202615,5710,000 · 0,00%
1 thg 5, 202615,571−0,082 · −0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.