Tỷ giá BYN sang UAH hôm nay

Tỷ giá BYN sang UAH tháng 10 năm 2026

BYN/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14,821
Đóng cửa
15,395
Thấp nhất
14,602
Cao nhất
15,462
Thay đổi
+3,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202615,395−0,066 · −0,43%
24 thg 10, 202615,462+0,205 · +1,34%
23 thg 10, 202615,257+0,104 · +0,69%
22 thg 10, 202615,152+0,022 · +0,14%
21 thg 10, 202615,131+0,022 · +0,14%
20 thg 10, 202615,109+0,218 · +1,46%
19 thg 10, 202614,891+0,002 · +0,02%
18 thg 10, 202614,889−0,024 · −0,16%
17 thg 10, 202614,913+0,012 · +0,08%
16 thg 10, 202614,90−0,006 · −0,04%
15 thg 10, 202614,907−0,093 · −0,62%
14 thg 10, 202615,00+0,087 · +0,58%
13 thg 10, 202614,913+0,153 · +1,04%
12 thg 10, 202614,76+0,007 · +0,05%
11 thg 10, 202614,753−0,004 · −0,03%
10 thg 10, 202614,757+0,028 · +0,19%
9 thg 10, 202614,729+0,098 · +0,67%
8 thg 10, 202614,63+0,028 · +0,20%
7 thg 10, 202614,602−0,162 · −1,09%
6 thg 10, 202614,763−0,200 · −1,33%
5 thg 10, 202614,963+0,032 · +0,22%
4 thg 10, 202614,931+0,007 · +0,05%
3 thg 10, 202614,924+0,095 · +0,64%
2 thg 10, 202614,829+0,007 · +0,05%
1 thg 10, 202614,821−0,009 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.