Tỷ giá BYN sang UAH hôm nay

Tỷ giá BYN sang UAH tháng 12 năm 2025

BYN/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13,607
Đóng cửa
14,544
Thấp nhất
12,395
Cao nhất
14,726
Thay đổi
+0,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202514,544−0,077 · −0,52%
30 thg 12, 202514,621+0,164 · +1,13%
29 thg 12, 202514,457+0,037 · +0,26%
28 thg 12, 202514,42−0,029 · −0,20%
27 thg 12, 202514,448+0,035 · +0,24%
26 thg 12, 202514,413−0,021 · −0,15%
25 thg 12, 202514,434−0,046 · −0,32%
24 thg 12, 202514,481−0,008 · −0,05%
23 thg 12, 202514,488+0,085 · +0,59%
22 thg 12, 202514,403−0,014 · −0,10%
21 thg 12, 202514,417+0,012 · +0,08%
20 thg 12, 202514,405−0,007 · −0,05%
19 thg 12, 202514,412+0,012 · +0,08%
18 thg 12, 202514,399−0,041 · −0,28%
17 thg 12, 202514,44+0,014 · +0,10%
16 thg 12, 202514,426+0,086 · +0,60%
15 thg 12, 202514,341−0,005 · −0,04%
14 thg 12, 202514,3460,000 · 0,00%
13 thg 12, 202514,346−0,082 · −0,57%
12 thg 12, 202514,428−0,148 · −1,01%
11 thg 12, 202514,576−0,009 · −0,06%
9 thg 12, 202514,585−0,068 · −0,46%
8 thg 12, 202514,653−0,023 · −0,16%
7 thg 12, 202514,676−0,050 · −0,34%
6 thg 12, 202514,726+0,120 · +0,82%
5 thg 12, 202514,605+0,139 · +0,96%
4 thg 12, 202514,467+2,072 · +16,72%
3 thg 12, 202512,395−0,122 · −0,97%
2 thg 12, 202512,516−1,090 · −8,01%
1 thg 12, 202513,607−0,840 · −5,82%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.