Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang GEL

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 0,88437 GEL1 GEL = 1,131 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,84437
Cao nhất
0,88437
Trung bình
0,86055
Thay đổi
+3,51%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,88437+0,00699 · +0,80%
23 thg 10, 20260,87739+0,00426 · +0,49%
22 thg 10, 20260,87313+0,00104 · +0,12%
21 thg 10, 20260,87209+0,00132 · +0,15%
20 thg 10, 20260,87077+0,01239 · +1,44%
19 thg 10, 20260,85838−0,00248 · −0,29%
18 thg 10, 20260,86086−0,00031 · −0,04%
17 thg 10, 20260,86117+0,00066 · +0,08%
16 thg 10, 20260,86051+0,00138 · +0,16%
15 thg 10, 20260,85913−0,00541 · −0,63%
14 thg 10, 20260,86453+0,00661 · +0,77%
13 thg 10, 20260,85792+0,00575 · +0,67%
12 thg 10, 20260,85218−0,00234 · −0,27%
11 thg 10, 20260,85452+0,00118 · +0,14%
10 thg 10, 20260,85334+0,00221 · +0,26%
9 thg 10, 20260,85114+0,00549 · +0,65%
8 thg 10, 20260,84565+0,00129 · +0,15%
7 thg 10, 20260,84437−0,00641 · −0,75%
6 thg 10, 20260,85078−0,01276 · −1,48%
5 thg 10, 20260,86353−0,00049 · −0,06%
4 thg 10, 20260,86402+0,00066 · +0,08%
3 thg 10, 20260,86336+0,00499 · +0,58%
2 thg 10, 20260,85836−0,00215 · −0,25%
1 thg 10, 20260,86052+0,00050 · +0,06%
30 thg 9, 20260,86002+0,00248 · +0,29%
29 thg 9, 20260,85754−0,00158 · −0,18%
28 thg 9, 20260,85912−0,00146 · −0,17%
27 thg 9, 20260,86058−0,00222 · −0,26%
26 thg 9, 20260,86281+0,00840 · +0,98%
25 thg 9, 20260,85441

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN0,8844 GEL
  • 5 BYN4,42 GEL
  • 10 BYN8,84 GEL
  • 50 BYN44,22 GEL
  • 100 BYN88,44 GEL
  • 500 BYN442,19 GEL
  • 1.000 BYN884,37 GEL
  • 5.000 BYN4.421,87 GEL
  • 10.000 BYN8.843,75 GEL
  • 1 GEL1,13 BYN
  • 5 GEL5,65 BYN
  • 10 GEL11,31 BYN
  • 50 GEL56,54 BYN
  • 100 GEL113,07 BYN
  • 500 GEL565,37 BYN
  • 1.000 GEL1.130,74 BYN
  • 5.000 GEL5.653,71 BYN
  • 10.000 GEL11.307,43 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 0,88437 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,131 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,51%: thấp nhất 0,84437, cao nhất 0,88437, trung bình 0,86055 GEL cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.