Tỷ giá BYN sang GEL hôm nay

Tỷ giá BYN sang GEL tháng 4 năm 2026

BYN/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,90435
Đóng cửa
0,95491
Thấp nhất
0,9042
Cao nhất
0,9554
Thay đổi
+5,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,95491−0,00049 · −0,05%
29 thg 4, 20260,9554+0,00165 · +0,17%
28 thg 4, 20260,95375+0,00620 · +0,65%
27 thg 4, 20260,94756−0,00020 · −0,02%
26 thg 4, 20260,947750,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,94775−0,00307 · −0,32%
24 thg 4, 20260,95082−0,00197 · −0,21%
23 thg 4, 20260,95279+0,00569 · +0,60%
22 thg 4, 20260,9471−0,00047 · −0,05%
21 thg 4, 20260,94757+0,00483 · +0,51%
20 thg 4, 20260,94274−0,00761 · −0,80%
19 thg 4, 20260,95035−0,00165 · −0,17%
18 thg 4, 20260,952+0,00532 · +0,56%
17 thg 4, 20260,94668+0,00176 · +0,19%
16 thg 4, 20260,94493+0,00044 · +0,05%
15 thg 4, 20260,94449+0,00085 · +0,09%
14 thg 4, 20260,94364+0,00496 · +0,53%
13 thg 4, 20260,93868−0,00009 · −0,01%
12 thg 4, 20260,93877+0,00107 · +0,11%
11 thg 4, 20260,9377+0,01051 · +1,13%
10 thg 4, 20260,92719+0,00670 · +0,73%
9 thg 4, 20260,92049+0,00617 · +0,67%
8 thg 4, 20260,91432+0,00307 · +0,34%
7 thg 4, 20260,91125−0,00087 · −0,10%
6 thg 4, 20260,91211−0,00038 · −0,04%
5 thg 4, 20260,91249+0,00014 · +0,02%
4 thg 4, 20260,91235+0,00553 · +0,61%
3 thg 4, 20260,90682+0,00262 · +0,29%
2 thg 4, 20260,9042−0,00015 · −0,02%
1 thg 4, 20260,90435−0,00121 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.