Tỷ giá BYN sang GEL hôm nay

Tỷ giá BYN sang GEL tháng 7 năm 2026

BYN/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,89997
Đóng cửa
0,89876
Thấp nhất
0,89876
Cao nhất
0,92222
Thay đổi
−1,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,89876−0,00488 · −0,54%
30 thg 7, 20260,90364−0,01231 · −1,34%
29 thg 7, 20260,91594+0,00355 · +0,39%
28 thg 7, 20260,91239−0,00242 · −0,26%
27 thg 7, 20260,91481+0,00135 · +0,15%
26 thg 7, 20260,91346−0,00240 · −0,26%
25 thg 7, 20260,91586+0,00705 · +0,78%
24 thg 7, 20260,90881−0,00182 · −0,20%
23 thg 7, 20260,91063+0,00495 · +0,55%
22 thg 7, 20260,90568+0,00040 · +0,04%
21 thg 7, 20260,90528−0,00035 · −0,04%
20 thg 7, 20260,90563−0,00345 · −0,38%
19 thg 7, 20260,90908+0,00228 · +0,25%
18 thg 7, 20260,9068+0,00159 · +0,18%
17 thg 7, 20260,90521−0,01030 · −1,12%
16 thg 7, 20260,91551−0,00291 · −0,32%
15 thg 7, 20260,91842+0,00125 · +0,14%
14 thg 7, 20260,91717+0,00067 · +0,07%
13 thg 7, 20260,9165−0,00280 · −0,31%
12 thg 7, 20260,91931−0,00291 · −0,32%
11 thg 7, 20260,92222+0,00120 · +0,13%
10 thg 7, 20260,92102+0,00454 · +0,50%
9 thg 7, 20260,91648−0,00298 · −0,32%
8 thg 7, 20260,91946+0,00904 · +0,99%
7 thg 7, 20260,91042+0,00594 · +0,66%
6 thg 7, 20260,90448−0,00326 · −0,36%
5 thg 7, 20260,90774+0,00223 · +0,25%
4 thg 7, 20260,90551−0,00509 · −0,56%
3 thg 7, 20260,9106+0,00462 · +0,51%
2 thg 7, 20260,90598+0,00601 · +0,67%
1 thg 7, 20260,89997−0,01024 · −1,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.