Tỷ giá BYN sang GEL hôm nay

Tỷ giá BYN sang GEL tháng 10 năm 2026

BYN/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,86052
Đóng cửa
0,88357
Thấp nhất
0,84437
Cao nhất
0,88463
Thay đổi
+2,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,88357−0,00106 · −0,12%
25 thg 10, 20260,88463+0,00025 · +0,03%
24 thg 10, 20260,88437+0,00699 · +0,80%
23 thg 10, 20260,87739+0,00426 · +0,49%
22 thg 10, 20260,87313+0,00104 · +0,12%
21 thg 10, 20260,87209+0,00132 · +0,15%
20 thg 10, 20260,87077+0,01239 · +1,44%
19 thg 10, 20260,85838−0,00248 · −0,29%
18 thg 10, 20260,86086−0,00031 · −0,04%
17 thg 10, 20260,86117+0,00066 · +0,08%
16 thg 10, 20260,86051+0,00138 · +0,16%
15 thg 10, 20260,85913−0,00541 · −0,63%
14 thg 10, 20260,86453+0,00661 · +0,77%
13 thg 10, 20260,85792+0,00575 · +0,67%
12 thg 10, 20260,85218−0,00234 · −0,27%
11 thg 10, 20260,85452+0,00118 · +0,14%
10 thg 10, 20260,85334+0,00221 · +0,26%
9 thg 10, 20260,85114+0,00549 · +0,65%
8 thg 10, 20260,84565+0,00129 · +0,15%
7 thg 10, 20260,84437−0,00641 · −0,75%
6 thg 10, 20260,85078−0,01276 · −1,48%
5 thg 10, 20260,86353−0,00049 · −0,06%
4 thg 10, 20260,86402+0,00066 · +0,08%
3 thg 10, 20260,86336+0,00499 · +0,58%
2 thg 10, 20260,85836−0,00215 · −0,25%
1 thg 10, 20260,86052+0,00050 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.