Tỷ giá BYN sang GEL hôm nay

Tỷ giá BYN sang GEL tháng 9 năm 2026

BYN/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,85047
Đóng cửa
0,86002
Thấp nhất
0,8438
Cao nhất
0,86281
Thay đổi
+0,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,86002+0,00248 · +0,29%
29 thg 9, 20260,85754−0,00158 · −0,18%
28 thg 9, 20260,85912−0,00146 · −0,17%
27 thg 9, 20260,86058−0,00222 · −0,26%
26 thg 9, 20260,86281+0,00840 · +0,98%
25 thg 9, 20260,85441−0,00394 · −0,46%
24 thg 9, 20260,85835+0,00111 · +0,13%
23 thg 9, 20260,85724−0,00411 · −0,48%
22 thg 9, 20260,86135+0,00161 · +0,19%
21 thg 9, 20260,85974−0,00074 · −0,09%
20 thg 9, 20260,86048+0,00121 · +0,14%
19 thg 9, 20260,85927+0,00629 · +0,74%
18 thg 9, 20260,85299+0,00254 · +0,30%
17 thg 9, 20260,85044−0,00541 · −0,63%
16 thg 9, 20260,85586+0,00149 · +0,17%
15 thg 9, 20260,85436−0,00055 · −0,06%
14 thg 9, 20260,85492−0,00327 · −0,38%
13 thg 9, 20260,85819+0,00161 · +0,19%
12 thg 9, 20260,85658+0,00135 · +0,16%
11 thg 9, 20260,85523+0,00557 · +0,66%
10 thg 9, 20260,84966+0,00335 · +0,40%
9 thg 9, 20260,84631−0,00013 · −0,02%
8 thg 9, 20260,84644+0,00236 · +0,28%
7 thg 9, 20260,84408−0,00156 · −0,18%
6 thg 9, 20260,84565−0,00017 · −0,02%
5 thg 9, 20260,84581−0,00180 · −0,21%
4 thg 9, 20260,84762+0,00338 · +0,40%
3 thg 9, 20260,84424+0,00044 · +0,05%
2 thg 9, 20260,8438−0,00667 · −0,78%
1 thg 9, 20260,85047−0,00778 · −0,91%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.