Tỷ giá BYN sang GEL hôm nay

Tỷ giá BYN sang GEL tháng 12 năm 2025

BYN/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,86914
Đóng cửa
0,92404
Thấp nhất
0,78986
Cao nhất
0,93999
Thay đổi
−0,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,92404−0,00699 · −0,75%
30 thg 12, 20250,93103+0,00704 · +0,76%
29 thg 12, 20250,92399+0,00007 · +0,01%
28 thg 12, 20250,92392+0,00098 · +0,11%
27 thg 12, 20250,92295−0,00128 · −0,14%
26 thg 12, 20250,92423+0,00006 · +0,01%
25 thg 12, 20250,92417−0,00612 · −0,66%
24 thg 12, 20250,93029+0,00089 · +0,10%
23 thg 12, 20250,9294+0,01086 · +1,18%
22 thg 12, 20250,91854−0,00008 · −0,01%
21 thg 12, 20250,91862+0,00109 · +0,12%
20 thg 12, 20250,91753−0,00092 · −0,10%
19 thg 12, 20250,91845+0,00280 · +0,31%
18 thg 12, 20250,91565−0,00325 · −0,35%
17 thg 12, 20250,9189−0,00176 · −0,19%
16 thg 12, 20250,92066+0,00587 · +0,64%
15 thg 12, 20250,91479+0,00008 · +0,01%
14 thg 12, 20250,91471+0,00035 · +0,04%
13 thg 12, 20250,91436−0,00598 · −0,65%
12 thg 12, 20250,92034−0,00791 · −0,85%
11 thg 12, 20250,92825−0,00396 · −0,42%
9 thg 12, 20250,93221−0,00629 · −0,67%
8 thg 12, 20250,9385−0,00149 · −0,16%
7 thg 12, 20250,93999+0,00045 · +0,05%
6 thg 12, 20250,93955+0,00571 · +0,61%
5 thg 12, 20250,93384+0,00931 · +1,01%
4 thg 12, 20250,92453+0,13467 · +17,05%
3 thg 12, 20250,78986−0,00727 · −0,91%
2 thg 12, 20250,79713−0,07201 · −8,29%
1 thg 12, 20250,86914−0,05513 · −5,96%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.