Tỷ giá BYN sang GEL hôm nay

Tỷ giá BYN sang GEL tháng 3 năm 2026

BYN/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,92299
Đóng cửa
0,90556
Thấp nhất
0,88507
Cao nhất
0,93764
Thay đổi
−1,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,90556−0,00010 · −0,01%
30 thg 3, 20260,90566−0,00196 · −0,22%
29 thg 3, 20260,90762+0,00725 · +0,81%
28 thg 3, 20260,90037−0,00174 · −0,19%
27 thg 3, 20260,90211−0,00693 · −0,76%
26 thg 3, 20260,90904−0,00650 · −0,71%
25 thg 3, 20260,91554+0,00239 · +0,26%
24 thg 3, 20260,91315+0,01525 · +1,70%
23 thg 3, 20260,8979−0,00153 · −0,17%
22 thg 3, 20260,89943−0,00035 · −0,04%
21 thg 3, 20260,89978+0,01471 · +1,66%
20 thg 3, 20260,88507−0,00623 · −0,70%
19 thg 3, 20260,8913−0,01231 · −1,36%
18 thg 3, 20260,90362−0,00857 · −0,94%
17 thg 3, 20260,91219−0,01078 · −1,17%
16 thg 3, 20260,92296−0,00024 · −0,03%
15 thg 3, 20260,9232−0,00001 · 0,00%
14 thg 3, 20260,92321+0,00338 · +0,37%
13 thg 3, 20260,91983−0,00695 · −0,75%
12 thg 3, 20260,92678+0,00207 · +0,22%
11 thg 3, 20260,92472−0,01292 · −1,38%
10 thg 3, 20260,93764+0,01274 · +1,38%
9 thg 3, 20260,9249−0,00311 · −0,33%
8 thg 3, 20260,928+0,00343 · +0,37%
7 thg 3, 20260,92458−0,00279 · −0,30%
6 thg 3, 20260,92737−0,00759 · −0,81%
5 thg 3, 20260,93496+0,00374 · +0,40%
4 thg 3, 20260,93122−0,00116 · −0,12%
3 thg 3, 20260,93238+0,00909 · +0,98%
2 thg 3, 20260,92329+0,00030 · +0,03%
1 thg 3, 20260,92299+0,00075 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.