Tỷ giá GEL sang BYN
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 1,13 BYN1 BYN = 0,88463 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,13
- Cao nhất
- 1,184
- Trung bình
- 1,161
- Thay đổi
- −3,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,13 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,131 | −0,009 · −0,79% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,14 | −0,006 · −0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,145 | −0,001 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,147 | −0,002 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,148 | −0,017 · −1,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,165 | +0,003 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,162 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,161 | −0,001 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,162 | −0,002 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,164 | +0,007 · +0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,157 | −0,009 · −0,76% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,166 | −0,008 · −0,67% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,173 | +0,003 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,17 | −0,002 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,172 | −0,003 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,175 | −0,008 · −0,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,183 | −0,002 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,184 | +0,009 · +0,76% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,175 | +0,017 · +1,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,158 | +0,001 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,157 | −0,001 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,158 | −0,007 · −0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,165 | +0,003 · +0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,162 | −0,001 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,163 | −0,003 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,166 | +0,002 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,164 | +0,002 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,162 | +0,003 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,159 | −0,011 · −0,97% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL1,13 BYN
- 5 GEL5,65 BYN
- 10 GEL11,3 BYN
- 50 GEL56,52 BYN
- 100 GEL113,04 BYN
- 500 GEL565,21 BYN
- 1.000 GEL1.130,42 BYN
- 5.000 GEL5.652,09 BYN
- 10.000 GEL11.304,18 BYN
- 1 BYN0,8846 GEL
- 5 BYN4,42 GEL
- 10 BYN8,85 GEL
- 50 BYN44,23 GEL
- 100 BYN88,46 GEL
- 500 BYN442,31 GEL
- 1.000 BYN884,63 GEL
- 5.000 BYN4.423,14 GEL
- 10.000 BYN8.846,28 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 1,13 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,88463 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,42%: thấp nhất 1,13, cao nhất 1,184, trung bình 1,161 BYN cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.