Tỷ giá YER sang UAH
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,19192 UAH1 UAH = 5,21 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,18914
- Cao nhất
- 0,19192
- Trung bình
- 0,1902
- Thay đổi
- +1,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,19192 | +0,00103 · +0,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,1909 | +0,00013 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,19076 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,19076 | +0,00001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,19076 | +0,00032 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,19044 | +0,00032 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,19012 | −0,00002 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19014 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19013 | −0,00051 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19064 | −0,00036 · −0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,191 | +0,00016 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,19084 | +0,00074 · +0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,1901 | +0,00002 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19008 | −0,00004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19012 | −0,00008 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,19021 | +0,00038 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,18983 | +0,00001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,18983 | −0,00086 · −0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19068 | +0,00044 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19024 | +0,00039 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,18985 | −0,00037 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19022 | +0,00028 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,18994 | +0,00080 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,18914 | −0,00040 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18954 | −0,00032 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,18986 | +0,00053 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18933 | −0,00037 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,18969 | +0,00046 · +0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18923 | −0,00084 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,19007 | +0,00022 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 YER1,92 UAH
- 50 YER9,6 UAH
- 100 YER19,19 UAH
- 250 YER47,98 UAH
- 500 YER95,96 UAH
- 1.000 YER191,92 UAH
- 5.000 YER959,61 UAH
- 10.000 YER1.919,22 UAH
- 10 UAH52,1 YER
- 50 UAH260,52 YER
- 100 UAH521,05 YER
- 500 UAH2.605,23 YER
- 1.000 UAH5.210,46 YER
- 5.000 UAH26.052,3 YER
- 10.000 UAH52.104,59 YER
- 50.000 UAH260.522,95 YER
- 100.000 UAH521.045,91 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,19192 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 5,21 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,09%: thấp nhất 0,18914, cao nhất 0,19192, trung bình 0,1902 UAH cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.