Tỷ giá YER sang CNY
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,02823 CNY1 CNY = 35,421 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02823
- Cao nhất
- 0,02839
- Trung bình
- 0,02834
- Thay đổi
- −0,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02823 | −0,00002 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02825 | −0,00001 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02827 | −0,00002 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02828 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02829 | −0,00001 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0283 | −0,00002 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02832 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02832 | −0,00001 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02833 | −0,00001 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02834 | −0,00001 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02834 | −0,00002 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02836 | +0,00002 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02834 | −0,00004 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02837 | +0,00002 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02835 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02836 | −0,00002 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02838 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02838 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02839 | +0,00002 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02836 | −0,00001 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02838 | +0,00001 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02836 | −0,00001 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02837 | +0,00002 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02836 | −0,00001 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02837 | +0,00002 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02835 | −0,00003 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02837 | −0,00001 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02839 | +0,00001 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02837 | 0,00000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02837 |
Số tiền phổ biến
- 100 YER2,82 CNY
- 500 YER14,12 CNY
- 1.000 YER28,23 CNY
- 2.500 YER70,58 CNY
- 5.000 YER141,16 CNY
- 10.000 YER282,32 CNY
- 50.000 YER1.411,58 CNY
- 100.000 YER2.823,16 CNY
- 1 CNY35,42 YER
- 5 CNY177,11 YER
- 10 CNY354,21 YER
- 50 CNY1.771,07 YER
- 100 CNY3.542,14 YER
- 500 CNY17.710,68 YER
- 1.000 CNY35.421,35 YER
- 5.000 CNY177.106,77 YER
- 10.000 CNY354.213,54 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,02823 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 35,421 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,50%: thấp nhất 0,02823, cao nhất 0,02839, trung bình 0,02834 CNY cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.