Tất cả tỷ giá

Tỷ giá YER sang USD

1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 YER = 0,004231 USD1 USD = 236,35 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0042263
Cao nhất
0,0042357
Trung bình
0,004232
Thay đổi
+0,11%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,004231−0,0000029 · −0,07%
23 thg 10, 20260,0042339−0,0000012 · −0,03%
22 thg 10, 20260,0042351+0,0000002 · 0,00%
21 thg 10, 20260,0042349−0,0000002 · −0,01%
20 thg 10, 20260,0042351+0,0000009 · +0,02%
19 thg 10, 20260,0042343−0,0000004 · −0,01%
18 thg 10, 20260,0042347+0,0000001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0042346+0,0000002 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0042345+0,0000002 · +0,01%
15 thg 10, 20260,0042342−0,0000015 · −0,04%
14 thg 10, 20260,00423570,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,0042357+0,0000020 · +0,05%
12 thg 10, 20260,0042337−0,0000011 · −0,03%
11 thg 10, 20260,0042348+0,0000010 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0042338−0,0000001 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00423390,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,0042338+0,0000008 · +0,02%
7 thg 10, 20260,004233−0,0000007 · −0,02%
6 thg 10, 20260,0042337+0,0000035 · +0,08%
5 thg 10, 20260,0042303−0,0000002 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0042304+0,0000002 · +0,01%
3 thg 10, 20260,0042302−0,0000001 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0042303+0,0000014 · +0,03%
1 thg 10, 20260,0042288−0,0000015 · −0,04%
30 thg 9, 20260,0042303+0,0000041 · +0,10%
29 thg 9, 20260,0042263−0,0000003 · −0,01%
28 thg 9, 20260,0042266−0,0000008 · −0,02%
27 thg 9, 20260,0042273+0,0000007 · +0,02%
26 thg 9, 20260,0042266−0,0000001 · 0,00%
25 thg 9, 20260,0042268+0,0000002 · +0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 YER4,23 USD
  • 5.000 YER21,16 USD
  • 10.000 YER42,31 USD
  • 25.000 YER105,78 USD
  • 50.000 YER211,55 USD
  • 100.000 YER423,1 USD
  • 500.000 YER2.115,52 USD
  • 1.000.000 YER4.231,04 USD
  • 1 USD236,35 YER
  • 5 USD1.181,74 YER
  • 10 USD2.363,49 YER
  • 50 USD11.817,43 YER
  • 100 USD23.634,87 YER
  • 500 USD118.174,33 YER
  • 1.000 USD236.348,67 YER
  • 5.000 USD1.181.743,33 YER
  • 10.000 USD2.363.486,66 YER

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá YER sang USD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 YER = 0,004231 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 236,35 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá YER sang USD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,11%: thấp nhất 0,0042263, cao nhất 0,0042357, trung bình 0,004232 USD cho 1 YER.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.