Tỷ giá YER sang GBP
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,0031661 GBP1 GBP = 315,85 YERCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0031609
- Cao nhất
- 0,0032057
- Trung bình
- 0,0031883
- Thay đổi
- −1,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0031661 | +0,0000036 · +0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0031625 | +0,0000016 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0031609 | −0,0000002 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0031611 | −0,0000051 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0031661 | +0,0000010 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0031651 | −0,0000123 · −0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0031774 | +0,0000003 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0031771 | +0,0000001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,003177 | −0,0000061 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0031831 | −0,0000130 · −0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0031961 | +0,0000053 · +0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0031908 | −0,0000128 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0032036 | +0,0000049 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0031987 | −0,0000025 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0032012 | +0,0000017 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0031995 | +0,0000034 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0031961 | −0,0000096 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0032057 | +0,0000105 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0031952 | −0,0000088 · −0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,003204 | +0,0000015 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0032025 | +0,0000077 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0031948 | −0,0000004 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0031952 | −0,0000067 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,003202 | +0,0000096 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0031924 | −0,0000057 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0031981 | +0,0000056 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0031925 | +0,0000016 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0031909 | +0,0000002 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0031907 | −0,0000001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0031908 | −0,0000085 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 YER3,17 GBP
- 5.000 YER15,83 GBP
- 10.000 YER31,66 GBP
- 25.000 YER79,15 GBP
- 50.000 YER158,31 GBP
- 100.000 YER316,61 GBP
- 500.000 YER1.583,05 GBP
- 1.000.000 YER3.166,11 GBP
- 1 GBP315,85 YER
- 5 GBP1.579,23 YER
- 10 GBP3.158,45 YER
- 50 GBP15.792,26 YER
- 100 GBP31.584,52 YER
- 500 GBP157.922,61 YER
- 1.000 GBP315.845,23 YER
- 5.000 GBP1.579.226,13 YER
- 10.000 GBP3.158.452,26 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,0031661 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 315,85 YER. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,04%: thấp nhất 0,0031609, cao nhất 0,0032057, trung bình 0,0031883 GBP cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.