Tất cả tỷ giá

Tỷ giá YER sang EUR

1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 YER = 0,0037794 EUR1 EUR = 264,59 YERCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0037104
Cao nhất
0,0037903
Trung bình
0,0037621
Thay đổi
+1,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0037794+0,0000031 · +0,08%
24 thg 10, 20260,0037763+0,0000007 · +0,02%
23 thg 10, 20260,0037757+0,0000088 · +0,23%
22 thg 10, 20260,0037668−0,0000049 · −0,13%
21 thg 10, 20260,0037717+0,0000025 · +0,07%
20 thg 10, 20260,0037692−0,0000014 · −0,04%
19 thg 10, 20260,0037707+0,0000028 · +0,07%
18 thg 10, 20260,0037679+0,0000001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0037678−0,0000003 · −0,01%
16 thg 10, 20260,0037681−0,0000040 · −0,11%
15 thg 10, 20260,0037721−0,0000061 · −0,16%
14 thg 10, 20260,0037782−0,0000121 · −0,32%
13 thg 10, 20260,0037903+0,0000104 · +0,27%
12 thg 10, 20260,0037799+0,0000001 · 0,00%
11 thg 10, 20260,0037798+0,0000002 · +0,01%
10 thg 10, 20260,0037796+0,0000123 · +0,33%
9 thg 10, 20260,0037673−0,0000112 · −0,30%
8 thg 10, 20260,0037785+0,0000094 · +0,25%
7 thg 10, 20260,0037692−0,0000060 · −0,16%
6 thg 10, 20260,0037751−0,0000075 · −0,20%
5 thg 10, 20260,0037826+0,0000249 · +0,66%
4 thg 10, 20260,0037577−0,0000014 · −0,04%
3 thg 10, 20260,0037591−0,0000001 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0037591+0,0000223 · +0,60%
1 thg 10, 20260,0037368+0,0000038 · +0,10%
30 thg 9, 20260,003733+0,0000129 · +0,35%
29 thg 9, 20260,0037201+0,0000090 · +0,24%
28 thg 9, 20260,0037111+0,0000003 · +0,01%
27 thg 9, 20260,0037108+0,0000004 · +0,01%
26 thg 9, 20260,0037104

Số tiền phổ biến

  • 1.000 YER3,78 EUR
  • 5.000 YER18,9 EUR
  • 10.000 YER37,79 EUR
  • 25.000 YER94,49 EUR
  • 50.000 YER188,97 EUR
  • 100.000 YER377,94 EUR
  • 500.000 YER1.889,7 EUR
  • 1.000.000 YER3.779,41 EUR
  • 1 EUR264,59 YER
  • 5 EUR1.322,96 YER
  • 10 EUR2.645,92 YER
  • 50 EUR13.229,59 YER
  • 100 EUR26.459,17 YER
  • 500 EUR132.295,87 YER
  • 1.000 EUR264.591,73 YER
  • 5.000 EUR1.322.958,65 YER
  • 10.000 EUR2.645.917,3 YER

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá YER sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 YER = 0,0037794 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 264,59 YER. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá YER sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,86%: thấp nhất 0,0037104, cao nhất 0,0037903, trung bình 0,0037621 EUR cho 1 YER.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.