Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang YER

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 5,229 YER1 YER = 0,19125 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,21
Cao nhất
5,287
Trung bình
5,256
Thay đổi
−0,62%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265,229+0,018 · +0,35%
24 thg 10, 20265,21−0,028 · −0,53%
23 thg 10, 20265,238−0,004 · −0,07%
22 thg 10, 20265,2420,000 · 0,00%
21 thg 10, 20265,2420,000 · 0,00%
20 thg 10, 20265,242−0,009 · −0,17%
19 thg 10, 20265,251−0,009 · −0,17%
18 thg 10, 20265,26+0,001 · +0,01%
17 thg 10, 20265,2590,000 · 0,00%
16 thg 10, 20265,259+0,014 · +0,27%
15 thg 10, 20265,245+0,010 · +0,19%
14 thg 10, 20265,236−0,004 · −0,08%
13 thg 10, 20265,24−0,021 · −0,39%
12 thg 10, 20265,26−0,001 · −0,01%
11 thg 10, 20265,261+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20265,26+0,002 · +0,04%
9 thg 10, 20265,257−0,010 · −0,20%
8 thg 10, 20265,2680,000 · 0,00%
7 thg 10, 20265,268+0,024 · +0,45%
6 thg 10, 20265,244−0,012 · −0,23%
5 thg 10, 20265,256−0,011 · −0,20%
4 thg 10, 20265,267+0,010 · +0,19%
3 thg 10, 20265,257−0,008 · −0,15%
2 thg 10, 20265,265−0,022 · −0,42%
1 thg 10, 20265,287+0,011 · +0,21%
30 thg 9, 20265,276+0,009 · +0,17%
29 thg 9, 20265,267−0,015 · −0,28%
28 thg 9, 20265,282+0,010 · +0,19%
27 thg 9, 20265,272−0,013 · −0,24%
26 thg 9, 20265,285+0,023 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH52,29 YER
  • 50 UAH261,43 YER
  • 100 UAH522,87 YER
  • 500 UAH2.614,33 YER
  • 1.000 UAH5.228,66 YER
  • 5.000 UAH26.143,29 YER
  • 10.000 UAH52.286,59 YER
  • 50.000 UAH261.432,95 YER
  • 100.000 UAH522.865,89 YER
  • 10 YER1,91 UAH
  • 50 YER9,56 UAH
  • 100 YER19,13 UAH
  • 250 YER47,81 UAH
  • 500 YER95,63 UAH
  • 1.000 YER191,25 UAH
  • 5.000 YER956,27 UAH
  • 10.000 YER1.912,54 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang YER hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 5,229 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,19125 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang YER thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,62%: thấp nhất 5,21, cao nhất 5,287, trung bình 5,256 YER cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.