Tỷ giá YER sang JPY
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,66358 JPY1 JPY = 1,507 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,66358
- Cao nhất
- 0,67068
- Trung bình
- 0,66828
- Thay đổi
- −0,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,66358 | −0,00091 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,66449 | −0,00350 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,66799 | −0,00140 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,66939 | −0,00073 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,67012 | +0,00082 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,6693 | +0,00010 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,6692 | +0,00001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,66919 | +0,00062 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,66856 | +0,00076 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,6678 | −0,00224 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,67004 | −0,00048 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,67052 | −0,00004 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,67056 | +0,00018 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,67039 | +0,00010 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,67029 | +0,00102 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,66926 | −0,00063 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,66989 | −0,00078 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,67068 | +0,00127 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,6694 | +0,00070 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,6687 | +0,00091 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,66779 | +0,00002 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,66777 | +0,00003 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,66774 | −0,00178 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,66952 | +0,00478 · +0,72% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,66474 | −0,00080 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,66554 | −0,00114 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,66668 | +0,00174 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,66494 | +0,00011 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,66483 | −0,00457 · −0,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,6694 |
Số tiền phổ biến
- 10 YER6,64 JPY
- 50 YER33,18 JPY
- 100 YER66,36 JPY
- 250 YER165,9 JPY
- 500 YER331,79 JPY
- 1.000 YER663,58 JPY
- 5.000 YER3.317,91 JPY
- 10.000 YER6.635,81 JPY
- 10 JPY15,07 YER
- 50 JPY75,35 YER
- 100 JPY150,7 YER
- 500 JPY753,49 YER
- 1.000 JPY1.506,97 YER
- 5.000 JPY7.534,87 YER
- 10.000 JPY15.069,75 YER
- 50.000 JPY75.348,75 YER
- 100.000 JPY150.697,49 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,66358 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 1,507 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,87%: thấp nhất 0,66358, cao nhất 0,67068, trung bình 0,66828 JPY cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.