Tất cả tỷ giá

Tỷ giá YER sang RUB

1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 YER = 0,33983 RUB1 RUB = 2,943 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,33983
Cao nhất
0,36198
Trung bình
0,35488
Thay đổi
−5,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,33983−0,00688 · −1,99%
23 thg 10, 20260,34672+0,00168 · +0,49%
22 thg 10, 20260,34504−0,00436 · −1,25%
21 thg 10, 20260,3494−0,00123 · −0,35%
20 thg 10, 20260,35063−0,00601 · −1,69%
19 thg 10, 20260,35664+0,00041 · +0,11%
18 thg 10, 20260,35623+0,00637 · +1,82%
17 thg 10, 20260,34985−0,00481 · −1,36%
16 thg 10, 20260,35467+0,00051 · +0,14%
15 thg 10, 20260,35416−0,00107 · −0,30%
14 thg 10, 20260,35523−0,00021 · −0,06%
13 thg 10, 20260,35544−0,00526 · −1,46%
12 thg 10, 20260,3607+0,00004 · +0,01%
11 thg 10, 20260,36066+0,00002 · +0,01%
10 thg 10, 20260,36063+0,00081 · +0,23%
9 thg 10, 20260,35982−0,00216 · −0,60%
8 thg 10, 20260,36198+0,00316 · +0,88%
7 thg 10, 20260,35882−0,00037 · −0,10%
6 thg 10, 20260,35919+0,00444 · +1,25%
5 thg 10, 20260,35475+0,00229 · +0,65%
4 thg 10, 20260,35246−0,00151 · −0,43%
3 thg 10, 20260,35397+0,00131 · +0,37%
2 thg 10, 20260,35266−0,00003 · −0,01%
1 thg 10, 20260,35269−0,00156 · −0,44%
30 thg 9, 20260,35425−0,00290 · −0,81%
29 thg 9, 20260,35716+0,00052 · +0,15%
28 thg 9, 20260,35664+0,00012 · +0,03%
27 thg 9, 20260,35652−0,00014 · −0,04%
26 thg 9, 20260,35666−0,00267 · −0,74%
25 thg 9, 20260,35933+0,00075 · +0,21%

Số tiền phổ biến

  • 10 YER3,4 RUB
  • 50 YER16,99 RUB
  • 100 YER33,98 RUB
  • 250 YER84,96 RUB
  • 500 YER169,92 RUB
  • 1.000 YER339,83 RUB
  • 5.000 YER1.699,17 RUB
  • 10.000 YER3.398,34 RUB
  • 10 RUB29,43 YER
  • 50 RUB147,13 YER
  • 100 RUB294,26 YER
  • 500 RUB1.471,31 YER
  • 1.000 RUB2.942,61 YER
  • 5.000 RUB14.713,07 YER
  • 10.000 RUB29.426,13 YER
  • 50.000 RUB147.130,66 YER
  • 100.000 RUB294.261,31 YER

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá YER sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 YER = 0,33983 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 2,943 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá YER sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,23%: thấp nhất 0,33983, cao nhất 0,36198, trung bình 0,35488 RUB cho 1 YER.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.