Tỷ giá VND sang KRW
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,05162 KRW1 KRW = 19,374 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05118
- Cao nhất
- 0,0524
- Trung bình
- 0,0518
- Thay đổi
- −1,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05162 | +0,00035 · +0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05126 | +0,00007 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0512 | +0,00001 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05118 | −0,00005 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05124 | −0,00019 · −0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05142 | −0,00016 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05158 | −0,00010 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05168 | −0,00032 · −0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05199 | −0,00008 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05207 | +0,00042 · +0,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05165 | −0,00027 · −0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05192 | +0,00033 · +0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05159 | −0,00023 · −0,44% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05182 | −0,00017 · −0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05199 | +0,00007 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05192 | +0,00032 · +0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0516 | +0,00013 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05146 | −0,00018 · −0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05164 | −0,00012 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05176 | +0,00007 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05169 | +0,00004 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05165 | −0,00048 · −0,91% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05213 | −0,00019 · −0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05231 | +0,00006 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05225 | −0,00009 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05234 | −0,00002 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05237 | +0,00020 · +0,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05217 | −0,00001 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05218 | −0,00022 · −0,41% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0524 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND51,62 KRW
- 5.000 VND258,08 KRW
- 10.000 VND516,16 KRW
- 50.000 VND2.580,81 KRW
- 100.000 VND5.161,63 KRW
- 500.000 VND25.808,15 KRW
- 1.000.000 VND51.616,29 KRW
- 5.000.000 VND258.081,47 KRW
- 10.000.000 VND516.162,95 KRW
- 100 KRW1.937,37 VND
- 500 KRW9.686,86 VND
- 1.000 KRW19.373,73 VND
- 5.000 KRW96.868,63 VND
- 10.000 KRW193.737,27 VND
- 50.000 KRW968.686,34 VND
- 100.000 KRW1.937.372,69 VND
- 500.000 KRW9.686.863,44 VND
- 1.000.000 KRW19.373.726,89 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,05162 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 19,374 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,49%: thấp nhất 0,05118, cao nhất 0,0524, trung bình 0,0518 KRW cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.